3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,548
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 1.8nF, 2mm 1,725Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.56
$1.03
$0.818
$0.752
Cuộn
$0.563
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.8 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 2.2nF, 2mm 1,965Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.60
$1.06
$0.839
$0.772
Cuộn
$0.579
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.2 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 2.7nF, 2mm 895Có hàng
2,000Dự kiến 08/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.64
$1.08
$0.861
$0.793
Cuộn
$0.595
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.7 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 3.3nF, 2mm 720Có hàng
1,000Dự kiến 14/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$1.67
$1.11
$0.883
$0.814
Cuộn
$0.611
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.3 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 4.7nF, 2mm 258Có hàng
5,000Dự kiến 08/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$2.36
$1.58
$1.42
$1.33
$1.03
Cuộn
$0.779
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 8.2nF, 2.5mm 1,923Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.88
$1.26
$1.01
$0.928
Cuộn
$0.703
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
8.2 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Soft Term, MLCC, 1210, X7S, 75V, 4.7uF, 2.5mm, AEC-Q200 538Có hàng
1,000Dự kiến 28/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$1.24
$0.802
$0.629
$0.576
Cuộn
$0.424
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 uF 75 VDC X7S 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .015UF 1KV 5% 1210 1,466Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.11
$1.42
$1.15
$1.07
Cuộn
$0.81
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
15 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .018UF 1KV 5% 1210 1,936Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.12
$1.43
$1.16
$1.07
Cuộn
$0.817
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
18 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Low Resistance Soft Term, MLCC, 1210, C0G, 1000V, 22nF, 2.5mm 1,200Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.57
$1.76
$1.44
$1.34
$1.17
Cuộn
$1.16
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 nF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) CNC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 2.5V X7T 100uF 20% AEC-Q200 850Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.88
$2.74
$2.28
$2.14
Cuộn
$1.82
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 uF 2.5 VDC X7T 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors MAAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 2200pF C0G 1210 5% Flexiterm AEC-Q200 3,956Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.01
$1.34
$1.07
$0.986
Xem
Cuộn
$0.766
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.78 mm (0.07 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1210 10 % AEC-Q200 FLEXITERM 13,281Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.78
$1.20
$0.855
$0.717
Cuộn
$0.358
$0.32
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.29 mm (0.09 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.3F X7R 1210 1 0% AEC-Q200 FLEXITER 2,908Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.87
$1.94
$1.60
$1.56
Cuộn
$0.972
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.3 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7uF X7R 1210 10% AEC-Q200 FLEXITE 56,765Có hàng
33,000Dự kiến 05/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$2.18
$1.43
$1.14
$1.04
Cuộn
$0.529
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 6800pF C0G 1210 5% AEC-Q200 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.69
$1.11
$0.877
$0.806
Xem
Cuộn
$0.613
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
6.8 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.29 mm (0.09 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 27nF C0G 1210 5% AEC-Q200 1,790Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.64
$1.79
$1.45
$1.35
Cuộn
$1.16
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
27 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.033uF C0G 1210 10% AEC-Q200 2,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.94
$2.01
$1.64
$1.53
$1.33
Cuộn
$1.24
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
33 nF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 10 % AEC-Q200 24,193Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.98
$1.29
$1.03
$0.941
Cuộn
$0.52
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10% AEC-Q200 8,829Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.75
$1.06
$0.791
$0.715
Cuộn
$0.332
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.3uF X7R 1210 10% AEC-Q200 7,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.72
$1.16
$0.92
$0.847
Cuộn
$0.352
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.3 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1210 10% 9,898Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.41
$0.978
$0.721
Cuộn
$0.602
$0.464
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
22 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V .001uF C0G 1210 5% 8,835Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.98
$0.615
$0.472
$0.428
Cuộn
$0.303
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 8200pF C0G 1210 5% 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.73
$1.14
$0.898
$0.825
Cuộn
$0.633
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
8.2 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT FACTORY NOT ACCEPTING ORDERS
2,063Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.99
$3.02
$2.65
$2.23
$2.20
Cuộn
$1.60
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 1,000
47 uF 25 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel