MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 664,300
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.00047uF X8G 10% AEC-Q200 8,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 470 pF 50 VDC X8G 10 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,459Có hàng
1,000Dự kiến 11/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

SMD/SMT 47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.15 uF 630 VDC 10% 1812 X7T AEC-Q200 1,307Có hàng
8,000Dự kiến 20/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 150 nF 630 VDC X7T 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

120 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.9 nF 250 VDC U2J 5 % 0805 2012 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 19,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E2R2BH NEW GLOBAL PN 25V 2.2pF A 581-KGM03ACG1E2R2BH 17,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C473MT NEW GLOBAL PN 16V .047uF A 581-KGL15ZR71C473MT 21,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT 47 nF 16 VDC X7R 20 % 0306 (Reversed) 0816 (Reversed) - 55 C + 125 C Reverse Geometry Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H271FH NEW GLOBAL PN 50V 270pF A 581-KGM05ACG1H271FH 11,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

SMD/SMT 270 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05CR51A106MN NEW GLOBAL PN 10V 10uF X A 581-KGM05CR51A106MN 57,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 80,000
: 40,000

SMD/SMT 10 uF 10 VDC X5R 20 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A391FT NEW GLOBAL PN 100V 390pF A 581-KGM31BCG2A391FT 7,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 390 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 0.0012uF Tol 5% Las Mkg 185Có hàng
168Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1.2 nF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 3838 9797 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3600V 150pF Tol 5% Las Mkg 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 150 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 5 % 3838 9797 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Bulk
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded A 100V 22NF 20 % X7R REEL E3 13,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 7,000

Axial 22 nF 100 VDC 20 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF 50volts X7R 10% 1,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1300pF 1% C0G 0402 6,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

SMD/SMT 1.3 nF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0402 2% AEC-Q200 7,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

SMD/SMT 22 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF 20% C0G 1210 1,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 100 nF 100 VDC C0G (NP0) 20 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.033uFC0G 5% High Temp 200C 443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 33 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 - 55 C + 200 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500PF 1500V 731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1.5 nF 1.5 kVDC C0G (NP0) 0.05 pF 2220 5650 - 55 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22uF X7R 1210 10% Industrial 3,990Có hàng
4,000Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 22 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Industrial Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .22uF X7R 0603 1 0% AEC-Q200 FLEXITER 15,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

SMD/SMT 220 nF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X7R 1210 1 0% AEC-Q200 FLEXITER 1,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 4.7 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15pF C0G 0603 1 % AEC-Q200 7,845Có hàng
4,000Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

SMD/SMT 15 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel