General Purpose Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 52
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0H 0201 5 % AEC-Q200 14,450Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.045
$0.026
$0.021
Xem
Cuộn
$0.009
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 50 VDC C0H 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF C0G 1206 1% 16,978Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.37
$0.835
$0.618
$0.558
Xem
Cuộn
$0.239
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
1.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 1206 5% A 581-12065A222JAT4A 52,046Có hàng
24,000Dự kiến 09/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.234
$0.169
$0.15
Xem
Cuộn
$0.064
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22pF C0G 0603 10 % 19,562Có hàng
60,000Dự kiến 13/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.063
Cuộn
$0.063
$0.05
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
22 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) Multilayer Ceramic Capacitors C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1500pF C0G 1206 1% 6,503Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.814
$0.654
$0.544
Xem
Cuộn
$0.259
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
1.5 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1500pF C0G 1206 5% A 581-12061A152JAT4A 666Có hàng
4,000Dự kiến 25/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.74
$0.425
$0.307
$0.273
Xem
Cuộn
$0.091
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
1.5 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF C0G 1206 5% A 581-12065A182JAT4A 8,310Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.67
$0.382
$0.291
$0.249
Xem
Cuộn
$0.137
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
1.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 1206 1% Tol 792Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.00
$1.31
$1.04
$0.946
Xem
Cuộn
$0.414
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 1206 5% A 581-12065A272JAT4A 3,136Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.242
$0.146
$0.124
Cuộn
$0.085
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12pF C0G 0603 10 % 7,970Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.28
$0.163
$0.117
$0.103
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) Multilayer Ceramic Capacitors KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22pF C0G 0603 10 % 15,435Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.036
$0.024
$0.021
Cuộn
$0.01
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) Multilayer Ceramic Capacitors KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 1206 1% 7,186Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.83
$0.516
$0.393
$0.355
Cuộn
$0.241
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 1206 5 % 5,879Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.169
$0.122
$0.107
Cuộn
$0.062
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1500pF C0G 1206 5% 165Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.61
$0.356
$0.258
$0.23
Xem
Cuộn
$0.093
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF C0G 1206 1% A 581-12065A222FAT4A
7,304Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.07
$0.709
$0.587
$0.504
Xem
Cuộn
$0.239
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 1206 10% 4,000Hàng nhà máy có sẵn
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.222
$0.161
$0.143
Xem
Cuộn
$0.082
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 1206 2% 4,000Hàng nhà máy có sẵn
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.537
$0.43
$0.369
Xem
Cuộn
$0.236
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1800pF C0G 1206 1% 4,000Hàng nhà máy có sẵn
Cuộn
$0.349
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
1.8 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors KGM Reel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCH31LBB7104MTPA01 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.286
$0.178
$0.144
Cuộn
$0.122
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
100 nF 100 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.9 mm (0.075 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0H 0201 5 % AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.048
$0.026
$0.017
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
100 pF 50 VDC C0H 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0H 0201 5 % AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.048
$0.026
$0.017
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
22 pF 50 VDC C0H 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 27pF C0H 0201 5 % AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.048
$0.026
$0.017
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
27 pF 50 VDC C0H 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0H 0201 5 % AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.048
$0.026
$0.017
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
33 pF 50 VDC C0H 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF C0H 0201 5 % AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.048
$0.026
$0.017
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
39 pF 50 VDC C0H 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 56pF C0H 0201 5 % AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.048
$0.026
$0.017
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
56 pF 50 VDC C0H 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel