Rubycon Tụ polyme hữu cơ bằng nhôm

Kết quả: 375
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Tuổi thọ Dung sai ESR Dòng gợn sóng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều cao Đường kính Kiểu đóng gói Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 63VDC 56uF 20% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

56 uF 63 VDC Radial 9 mm (0.354 in) Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 4000 Hour 20 % 30 mOhms 1.1 A - 40 C + 125 C 10 mm Can PZL AEC-Q200
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 63VDC 33uF 20% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 uF 63 VDC Radial 9 mm (0.354 in) Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 4000 Hour 20 % 30 mOhms 1.65 A - 40 C + 125 C 8 mm Can PZS AEC-Q200
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 63VDC 56uF 20% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

56 uF 63 VDC Radial 9 mm (0.354 in) Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 4000 Hour 20 % 28 mOhms 2.1 A - 40 C + 125 C 10 mm Can PZS AEC-Q200
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 27uF 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500
27 uF 80 VDC SMD/SMT Aluminum Polymer Capacitors 20 % 50 mOhms 1.9 A - 55 C + 135 C 10.5 mm 8 mm CHV
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 33uF 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500
33 uF 80 VDC SMD/SMT Aluminum Polymer Capacitors 20 % 50 mOhms 1.9 A - 55 C + 135 C 10.5 mm 8 mm CHV
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 47uF 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
47 uF 80 VDC SMD/SMT Aluminum Polymer Capacitors 20 % 40 mOhms 2.2 A - 55 C + 135 C 10.5 mm 10 mm CHV
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 56uF 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500
56 uF 80 VDC SMD/SMT Aluminum Polymer Capacitors 20 % 40 mOhms 2.2 A - 55 C + 135 C 10.5 mm 10 mm CHV
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 33uF 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500
33 uF 80 VDC SMD/SMT Aluminum Polymer Capacitors 20 % 45 mOhms 1.5 A - 55 C + 125 C 10.5 mm 8 mm CJV
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 39uF 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500
39 uF 80 VDC SMD/SMT Aluminum Polymer Capacitors 20 % 45 mOhms 1.5 A - 55 C + 125 C 10.5 mm 8 mm CJV
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 56uF 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500
56 uF 80 VDC SMD/SMT Aluminum Polymer Capacitors 20 % 35 mOhms 1.7 A - 55 C + 125 C 10.5 mm 10 mm CJV
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 68uF 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500
68 uF 80 VDC SMD/SMT Aluminum Polymer Capacitors 20 % 35 mOhms 1.7 A - 55 C + 125 C 10.5 mm 10 mm CJV
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 27uF 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
27 uF 80 VDC Through Hole Aluminum Polymer Capacitors 20 % 50 mOhms 1.9 A - 55 C + 135 C 9 mm 8 mm CZH
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 33uF 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
33 uF 80 VDC Through Hole Aluminum Polymer Capacitors 20 % 50 mOhms 1.9 A - 55 C + 135 C 9 mm 8 mm CZH
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 47uF 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
47 uF 80 VDC Through Hole Aluminum Polymer Capacitors 20 % 40 mOhms 2.2 A - 55 C + 135 C 9 mm 10 mm CZH
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 33uF 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
33 uF 80 VDC Through Hole Aluminum Polymer Capacitors 20 % 45 mOhms 1.5 A - 55 C + 125 C 9 mm 8 mm CZJ
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 39uF 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
39 uF 80 VDC Through Hole Aluminum Polymer Capacitors 20 % 45 mOhms 1.5 A - 55 C + 125 C 9 mm 8 mm CZJ
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 56uF 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
56 uF 80 VDC Through Hole Aluminum Polymer Capacitors 20 % 35 mOhms 1.7 A - 55 C + 125 C 9 mm 10 mm CZJ
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 68uF 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
68 uF 80 VDC Through Hole Aluminum Polymer Capacitors 20 % 35 mOhms 1.7 A - 55 C + 125 C 9 mm 10 mm CZJ
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 22uF 20% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500

22 uF 80 VDC SMD/SMT 10.5 mm (0.413 in) Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 4000 Hour 20 % 45 mOhms 1.6 A - 40 C + 125 C 8 mm Can PEV AEC-Q200
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 39uF 20% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500

39 uF 80 VDC SMD/SMT 10.5 mm (0.413 in) Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 4000 Hour 20 % 35 mOhms 1.7 A - 40 C + 125 C 10 mm Can PEV AEC-Q200
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors HIGH TEMP HYBRID CAPACITOR Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 80 VDC SMD/SMT 10.5 mm (0.413 in) Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 4000 Hour 20 % 45 mOhms 1.1 A - 40 C + 125 C 8 mm Can PFV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors HIGH TEMP HYBRID CAPACITOR Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 80 VDC SMD/SMT 10.5 mm (0.413 in) Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 4000 Hour 20 % 45 mOhms 1.1 A - 40 C + 125 C 8 mm Can PFV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors HIGH TEMP HYBRID CAPACITOR Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

39 uF 80 VDC SMD/SMT 10.5 mm (0.413 in) Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 4000 Hour 20 % 35 mOhms 1.2 A - 40 C + 125 C 10 mm Can PFV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors HIGH TEMP HYBRID CAPACITOR Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

39 uF 80 VDC SMD/SMT 10.5 mm (0.413 in) Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 4000 Hour 20 % 35 mOhms 1.2 A - 40 C + 125 C 10 mm Can PFV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Organic Polymer Capacitors 80VDC 39uF 20% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

39 uF 80 VDC Radial 9 mm (0.354 in) Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 4000 Hour 20 % 35 mOhms 1.7 A - 40 C + 125 C 10 mm Can PZE AEC-Q200