LVCMOS Bộ dao động

Kết quả: 14,962
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 16MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VFLGA-4 16 MHz 20 PPM 1.71 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.89 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 48MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 2.0x1.6mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VFLGA-4 48 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.89 mm (0.035 in) Bulk
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 48MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 2.0x1.6mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VFLGA-4 48 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.89 mm (0.035 in) Reel, Cut Tape
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 5MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 700
Nhiều: 100
MEMS Oscillators VFLGA-4 5 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.64 mm (0.025 in) Bulk
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 5MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
MEMS Oscillators VFLGA-4 5 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.64 mm (0.025 in) Reel
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 36MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6x1.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VFLGA-4 36 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 1.6 mm 1.2 mm 0.89 mm Bulk
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 36MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6x1.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VFLGA-4 36 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 1.6 mm 1.2 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 100
MEMS Oscillators VFLGA-4 25 MHz 20 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.64 mm (0.025 in) Bulk
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
MEMS Oscillators VFLGA-4 25 MHz 20 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.64 mm (0.025 in) Reel
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 15MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.0x1.6mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VFLGA-4 15 MHz 50 PPM 1.71 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.84 mm (0.033 in) Bulk
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 16MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-4 16 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Tube
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 16MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-4 16 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Tube
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 16MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators VDFN-4 16 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Tube
Microchip Technology SSXO Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 100
SSXO, MEMS Based VFLGA-4 25 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 1.6 mm 1.2 mm 0.64 mm Bulk
Microchip Technology SSXO Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
SSXO, MEMS Based VFLGA-4 25 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 1.6 mm 1.2 mm 0.64 mm Reel
Microchip Technology SSXO Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 36MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 100
SSXO, MEMS Based VFLGA-4 36 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 1.6 mm 1.2 mm 0.64 mm Bulk
Microchip Technology SSXO Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 36MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
SSXO, MEMS Based VFLGA-4 36 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 1.6 mm 1.2 mm 0.64 mm Reel
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 18.342MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
MEMS Oscillators VFLGA-4 18.342 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.84 mm (0.033 in) AEC-Q100 Reel
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.0 x 1.6mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
MEMS Oscillators VFLGA-4 25 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 105 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.84 mm (0.033 in) AEC-Q100 Reel
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 8MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.0 x 1.6mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

MEMS Oscillators VFLGA-4 8 MHz 25 PPM 15 pF 1.71 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.89 mm (0.035 in) AEC-Q100 Bulk
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 10MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.0 x 1.6mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

MEMS Oscillators VFLGA-4 10 MHz 25 PPM 15 pF 1.71 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.89 mm (0.035 in) AEC-Q100 Bulk
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.0 x 1.6mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
MEMS Oscillators VFLGA-4 25 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 105 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.84 mm (0.033 in) AEC-Q100 Bulk
Texas Instruments Standard Clock Oscillators Low-jitter high-per formance bulk-acous Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Standard Oscillators VSON-4 1 MHz 20 PPM, 25 PPM 1.7 V 1.9 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1 mm (0.039 in) Reel
Texas Instruments Standard Clock Oscillators Low-jitter high-per formance bulk-acous Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
VSON-4 1.2 MHz 25 PPM 2.37 V 3.5 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) Reel
Texas Instruments Standard Clock Oscillators Low-jitter high-per formance bulk-acous Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
VSON-4 100 MHz 25 PPM 2.37 V 3.5 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Reel