2 mm Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,566
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
ECS Crystals 20MHz 25ppm 8pF -40C +125C 2,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 20 MHz 50 PPM 25 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32MHz 10pF 10ppm -10C +70C 2,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1008 (2520 metric) - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32MHz 10ppm 8pF -30C +85C 2,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16MHz 15ppm 8pF -10C +70C 2,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 15 PPM 15 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 10 C + 70 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 26.000 MHz 8 pF 10 10 -20 +70 C 2 ppm Max. ESR = 50 5,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS TCXO Oscillators MultiVolt OSC TCXO 50.000MHZ CMOS SMD ECS-TXO-2520MV 50MHz CMOS +1.7V +3.6V 2.5ppm -30 C 85 C -Surface Mount 0.098" L x 0.079" W (2.50mm x 2.00mm) 0.035" (0.90mm) 4-SMD, No Lead (DFN, LCC) 685Có hàng
1,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 50 MHz 2.5 PPM SMD/SMT SMD-4 - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32MHz,CL 8,TOL 10 ppm,STAB 10 ppm,-20 +70 C,ESR O50 9,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

ECS Crystals AEC-Q200 qualified, Ultra Miniature Automotive & Industrial Grade Crystal, SMD Ceramic, 12.000MHZ, 10pf, 20ppm@25C, 50ppm -40+85C, 2.5 x 2.0 x 0.60mm 2,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 12 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 25.000 MHz 18pF ECX-2236B 10/10 ppm -30 +85 C 1 ppm Aging 2520 4-SMD RoHS 3,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT SMD-4 - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals CRYSTAL 19.6608MHZ 8PF SMD 870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 19.6 MHz 10 PPM / C 10 PPM SMD/SMT - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24.000 MHz 8 pF 10 10 -20 +70 C 2 ppm Max. ESR = 40 5,132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 38.4MHz 10ppm 8pF -30C +85C 2,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals ESR 70,FREQ 16,STABILITY 10ppm,TOLERANCE 10ppm,CL 9pF,AGING 2 ppm ,-20 C 70 C,100uW in typical (Max 200uW), 2.50mm x 2.00mm 3,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32.000 MHz 8 pF 10 10 -20 +70 C 2 ppm Max. ESR = 40 5,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals CRYSTAL 48MHZ 10pF 10ppm 10ppm -20 C 70 C 3,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 48 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT SMD-4 - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 16.000MHz 10ppm -20 +70C 10pF 2,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 40.000MHz 10ppm -20 +70C 10pF 3,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT9551AI-02B1A3310-312.500000
SiTime TCXO Oscillators 312.50 MHz Endura Ruggedized Ultra-low Jitter Differential XO 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 312.5 MHz 20 PPM SMD/SMT PQFD-6 - 40 C + 85 C Bulk

ECS Crystals 24.576MHz 10pF 30ppm -40C +125C AEC-Q200 2,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24.576 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 20MHz 8pF -20C +70C 2,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 20 MHz 10 PPM 7 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 16MHz Tol +/-15ppm Stab +/-30ppm -40C - 125C 12pF 80 Ohms 2,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 50 PPM 15 PPM SMD/SMT SMD-2 - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 24MHz Tol +/-15ppm Stab +/-30ppm -40C - 125C 12pF 50 Ohms 2,826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 50 PPM 15 PPM SMD/SMT SMD-2 - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 32MHz Tol +/-15ppm Stab +/-30ppm -40C - 125C 12pF 50 Ohms 2,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 50 PPM 15 PPM SMD/SMT SMD-2 - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 40MHz Tol +/-15ppm Stab +/-30ppm -40C - 125C 12pF 50 Ohms 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 50 PPM 15 PPM SMD/SMT SMD-2 - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON TCXO Oscillators 2520 4-SMD TCXO 38.4 MHZ 0.5PPM -30C - 85C CLIPPED SINE WAVE 3V 955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 38.4 MHz SMD/SMT - 40 C + 85 C Bulk