MP Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 230
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
CTS Electronic Components Crystals 4MHz 18pF Fund. -40C +85C 361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 100 Ohms 100 uW 13.46 mm 10.85 mm 3.8 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 4.096MHz 20pF 30ppm -40/85 723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.096 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 100 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 8MHz 18pF Fund. -40C +85C 1,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 35 Ohms 100 uW 13.46 mm 10.85 mm 3.8 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 11MHz 20pF 30ppm -20/70 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 30 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 12MHz 18pF 30ppm -40/85 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 20MHz 18pF 30ppm -40/85 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 32.768MHz 18pF 30ppm -40/85 926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32.768 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 25 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 64MHz 18pF 30ppm -20/70 909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 55 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 4.096MHz 20pF 30ppm -20/70 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.096 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 100 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 5.185MHz 20pF 30ppm -40/85 889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.185 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 50 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 6.5536MHz 12pF 30ppm -20/70 929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.5536 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 10MHz 18pF 30ppm -20/70 935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 30 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 11.0592MHz 20pF 30ppm -20/70 151Có hàng
1,000Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11.0592 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 30 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 12MHz 32pF 30ppm -20/70 756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 MHz 32 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 30 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 16MHz 18pF 30ppm -40/85 877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 25 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 32MHz 20pF 30ppm -20/70 611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 25 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 50MHz 18pF 30ppm -40/85 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 55 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 5MHz Series 30ppm -40/85 908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 6.5536MHz 20pF 30ppm -20/70 762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.5536 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 11.0592MHz 20pF 30ppm -40/85 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11.0592 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 30 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 12MHz 20pF 30ppm -40/85 786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 25MHz Series 30ppm -40/85 645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

25 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 25 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 27MHz Series 30ppm -20/70 961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 32.768MHz 18pF 30ppm -20/70 944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32.768 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 25 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 3.6864MHz 18pF Fund. -40C +85C 903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6864 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 200 Ohms 100 uW 13.46 mm 10.85 mm 3.8 mm MP Bulk