CMOS Bộ dao động

Kết quả: 41,746
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
Wurth Elektronik Standard Clock Oscillators WE-SPXO 14.31818MHz 25ppm 3.2 x 2.5mm 2,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Standard Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 14.31818 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.2 mm (0.047 in) Reel, Cut Tape
Wurth Elektronik Standard Clock Oscillators WE-SPXO 12.0MHz 50ppm 3.2 x 2.5mm 2,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Standard Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 12 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.2 mm (0.047 in) Reel, Cut Tape
Wurth Elektronik Standard Clock Oscillators WE-SPXO 50.0MHz 25ppm 3.2 x 2.5mm 3,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Standard Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 50 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.2 mm (0.047 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Standard Clock Oscillators Crystal Oscillator SEAM3225 T&R 3K 6,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Standard Oscillators 20 MHz 20 PPM to 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1 mm (0.039 in) Reel, Cut Tape, MouseReel


Diodes Incorporated Standard Clock Oscillators Clock SAW Oscillator 1,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators 7 mm x 5 mm 32.768 kHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 1.4 mm (0.055 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON MEMS Oscillators Oscillator 1612 4-SMD 4MHz 25ppm -40C - 85C CMOS 1.71V - 3.63V 969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 0605 (1612 metric) 4 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS - 40 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.84 mm (0.033 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON MEMS Oscillators Oscillator 1612 4-SMD 40MHz 25ppm -40C - 85C CMOS 1.71V - 3.63V 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 0605 (1612 metric) 40 MHz 25 PPM 1.71 V 3.63 V CMOS - 40 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.84 mm (0.033 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Standard Clock Oscillators 32.768 KHZ 25PPM 15PF 4,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators 2 mm x 1.6 mm 32.768 kHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON MEMS Oscillators Oscillator 2520 4-SMD 24.576MHz 50ppm -40C - 85C CMOS 1.8V - 3.3V 5,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators QFN-4 24.576 MHz 50 PPM 15 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON MEMS Oscillators 19.20 MHZ CMOS 4,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 1310 (3225 metric) 19.2 MHz 10 PPM 15 pF 1.7 V 3.6 V CMOS - 40 C + 85 C 3.5 mm (0.138 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON MEMS Oscillators Oscillator 3225 4-SMD 29.4912MHz 10ppm -40C - 105C CMOS 1.8V - 3.3V 689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 1310 (3225 metric) 29.4912 MHz 10 PPM 15 pF 1.7 V 3.6 V CMOS - 40 C + 105 C 3.5 mm (0.138 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON MEMS Oscillators Oscillator 3225 4-SMD 75MHz 10ppm -40C - 105C CMOS 1.8V - 3.3V 808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 1310 (3225 metric) 75 MHz 10 PPM 15 pF 1.7 V 3.6 V CMOS - 40 C + 105 C 3.5 mm (0.138 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON MEMS Oscillators Oscillator 3225 6-SMD 100MHz 25ppm -40C - 85C CMOS 2.25V - 3.6V 2,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 1310 (3225 metric) 100 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 3.6 V CMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON MEMS Oscillators Oscillator 3225 6-SMD 10MHz 50ppm -55C - 125C CMOS 2.25V - 3.6V 2,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 1310 (3225 metric) 10 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 3.6 V CMOS - 20 C + 70 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON MEMS Oscillators Oscillator 5032 4-SMD 24MHz 50ppm -40C - 85C CMOS 1.8V - 3.3V 3,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators QFN-4 24 MHz 50 PPM 15 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.85 mm (0.033 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON MEMS Oscillators Oscillator 5032 4-SMD 32MHz 25ppm -40C - 85C CMOS 1.8V - 3.3V 3,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators QFN-4 32 MHz 25 PPM 15 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.85 mm (0.033 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON MEMS Oscillators Oscillator 5032 4-SMD 72MHz 10ppm -40C - 85C CMOS 1.8V - 3.3V 825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators QFN-4 72 MHz 10 PPM 15 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.85 mm (0.033 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON MEMS Oscillators Oscillator 5032 6-SMD 50MHz 25ppm -40C - 85C CMOS 2.25V - 3.6V 849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 2013 (5032 metric) 50 MHz 25 PPM 2.25 V 3.6 V CMOS - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.85 mm (0.033 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON TCXO Oscillators XTAL OSC TCXO 32MHz CMOS 2,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 32 MHz 2.5 PPM 15 pF 1.68 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2 mm 1.6 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Standard Clock Oscillators 26MHz 1.8V 3.2 x 2.5mm +/-50ppm 1,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Standard Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 26 MHz 50 PPM 15 pF 1.6 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.8 mm (0.031 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

KYOCERA AVX Standard Clock Oscillators CLOCK OSCILLITORS 1,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Standard Oscillators 2 mm x 1.6 mm 13 MHz 20 PPM 15 pF 1.71 V 1.8 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

KYOCERA AVX Standard Clock Oscillators CLOCK OSCILLITORS 1,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Standard Oscillators 2 mm x 1.6 mm 4.9152 MHz 20 PPM 15 pF 1.71 V 1.8 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

KYOCERA AVX Standard Clock Oscillators CLOCK OSCILLITORS 1,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Standard Oscillators 2.5 mm x 2 mm 13 MHz 20 PPM 15 pF 1.71 V 1.8 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.8 mm (0.031 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

KYOCERA AVX Standard Clock Oscillators CLOCK OSCILLITORS 1,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Standard Oscillators 2.5 mm x 2 mm 2 MHz 20 PPM 15 pF 1.71 V 1.8 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.8 mm (0.031 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

KYOCERA AVX Standard Clock Oscillators CLOCK OSCILLITORS 1,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Standard Oscillators 2.5 mm x 2 mm 76.8 MHz 20 PPM 15 pF 1.71 V 1.8 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.8 mm (0.031 in) Reel, Cut Tape, MouseReel