LVCMOS, HCMOS Bộ dao động

Các loại Bộ Dao Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 29,416
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói

SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 20ppm, 3.3V, 100MHz, 60 PPM PR, T&R 2,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape

SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 20ppm, 3.3V, 100MHz, 60 PPM PR, T&R 3,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 20ppm, 3.3V, 100MHz, 60 PPM PR, T&R 2,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 33.33333 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators 50MHz 3.3V -40C +85C 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 5 mm x 3.2 mm 50 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime Standard Clock Oscillators 16MHz 3.3V 25ppm -40C +85C 558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators SOT-23-5 16 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT + 85 C - 40 C 2.9 mm (0.114 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime Standard Clock Oscillators 24MHz 3.3V 25ppm -20C +70C 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators SOT-23-5 24 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.9 mm (0.114 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime Standard Clock Oscillators 24MHz 3.3V 25ppm -40C +85C 961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators SOT-23-5 24 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT + 85 C - 40 C 2.9 mm (0.114 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime Standard Clock Oscillators 48MHz 3.3V 25ppm -40C +85C 299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators SOT-23-5 48 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT + 85 C - 40 C 2.9 mm (0.114 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime Standard Clock Oscillators 24MHz 3.3V -40C +85C 25ppm 56Có hàng
250Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Standard Oscillators SOT-23-5 24 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT + 85 C - 40 C 2.9 mm (0.114 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime Standard Clock Oscillators -20 to 70C, 5032, 20ppm, 3.3V, 100MHz, 60 PPM PR, T&R 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Standard Oscillators SOT-23-5 20 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V, 2.97 V 2.75 V, 3.63 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT + 85 C - 40 C 2.9 mm (0.114 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Reel, Cut Tape
SiTime Standard Clock Oscillators 4.096MHz 3.3V 25ppm -40C +85C 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators SOT-23-5 4.096 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT + 85 C - 40 C 2.9 mm (0.114 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 3.3V, 125MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Standard Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 125 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape
SiTime Standard Clock Oscillators 25MHz 3.3V 25ppm -40C +85C 864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators SOT-23-5 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT + 85 C - 40 C 2.9 mm (0.114 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime Standard Clock Oscillators -20 to 70C, 5032, 20ppm, 3.3V, 100MHz, 60 PPM PR, T&R 730Có hàng
1,000Dự kiến 11/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators SOT-23-5 24 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT + 85 C - 40 C 2.9 mm (0.114 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Reel, Cut Tape

SiTime MEMS Oscillators 33.33333MHz 3.3V -20 to 70C 50ppm 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 20ppm, 3.3V, 100MHz, 60 PPM PR, T&R 745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 20ppm, 3.3V, 100MHz, 60 PPM PR, T&R 884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 2 mm x 1.6 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 20ppm, 3.3V, 100MHz, 60 PPM PR, T&R 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 24.576 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 20ppm, 3.3V, 100MHz, 60 PPM PR, T&R 1,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators SOT-23-5 100 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.9 mm (0.114 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.2 mm (0.047 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 25.0MHz -20C +70C 3.3V 50ppm 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 25 MHz 50 PPM 60 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 2.5V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 3.3V, 27MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 27 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 1.8V, 90MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 90 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 27MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 27 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 20MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 20 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape