LVCMOS, HCMOS Bộ dao động MEMS

Kết quả: 977
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 1.8V, 25MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm 2,641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 33.33333MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm 2,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 33.33333 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators 50MHz 3.3V -40C +85C 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

5 mm x 3.2 mm 50 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 25MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

25 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 50MHz, OE, T&R 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2.5x2.0, 50ppm, 2.25V-3.63V, 25MHz, ST, Default, 1k pcs T&R 8 mm 681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

25 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 1.8V, 100MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

100 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 50MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 50 MHz 50 PPM 60 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 100MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

100 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 8MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 8 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 3.8 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 20.0MHz -40C +85C 2.5-3.3V 50ppm 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 20 MHz 50 PPM 60 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 25.0MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

25 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 20ppm, 1.8V, 80MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

80 MHz 20 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 3.3V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 25ppm, 3.3V, 12.288MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

12.288 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 3.5795MHz, NC, 250 pcs T&R 8 mm 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 3.5795 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 3.8 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 1.8V, 37.125MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

37.125 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B


SiTime MEMS Oscillators 25MHz 3.3V 25ppm -40C +85C 1,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

7 mm x 5 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm 808Có hàng
3,000Dự kiến 09/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators 90MHz 3.3V 50ppm -20C +70C 466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

90 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.2 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 1.8V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

50 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 24MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 3.3V, 40MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

40 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 2.097MHz 3.3V 20ppm -40C +85C 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 2.097 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B