Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 467,176
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Single Freq LJ osc XO,OE P1/2,10-1417MHz 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Standard Oscillators 62.5 MHz 20 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Single Freq LJ osc XO,OE P1/2,10-1417MHz 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 50 MHz 7 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Single Freq LJ osc XO,OE P1/2,10-1417MHz 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 33.3333 MHz 7 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Single Freq LJ osc XO,OE P1/2,10-1417MHz 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 40 MHz 7 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Single Freq LJ osc XO,OE P1/2,10-1417MHz 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 106.25 MHz 7 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Single Freq LJ osc XO,OE P1/2,10-1417MHz 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 114.285 MHz 20 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Single Freq LJ osc XO,OE P1/2,10-1417MHz 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 100 MHz 50 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Single Freq LJ osc XO, OE P1, 10-1417MHz 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 100 MHz 50 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Single Freq LJ XO, OE P2, 100-312.5 MHz 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 159.375 MHz 7 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Single Freq LJ VCXO, OE P2, 10-1417 MHz 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 10 MHz to 160 MHz SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Si566 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 200 kHz to 3 GHz SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Programmable Oscillators Any Freq (I2C) LJ XO, OE P2, 10-1417 MHz 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Programmable Oscillators 10 MHz to 1.4175 GHz SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Programmable Oscillators Any Freq (I2C) LJ XO, OE P2, 10-1417 MHz 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Programmable Oscillators 10 MHz to 1.4175 GHz SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Single Freq GP osc XO,OE P1/2,10-810 MHz 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 144.3 MHz 20 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Single Freq GP osc XO,OE P1/2,10-810 MHz 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Standard Oscillators 156.25 MHz 25 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Standard Clock Oscillators Single Freq GP osc XO, OE P1, 10-810 MHz 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 85 MHz 25 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. Programmable Oscillators Any Freq (I2C) GP VCXO, OE P2, 10-810MHz 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Programmable Oscillators 10 MHz to 160 MHz SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 40 C + 85 C Cut Tape
Wurth Elektronik Crystals WE-XTAL 9.83040MHz 50ppm 11.05 x 4.7mm 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Crystals 9.8304 MHz 50 PPM 30 PPM Radial HC-49/4H - 10 C + 60 C Bulk

Diodes Incorporated Crystals Crystal Metal Can 375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 10 MHz 50 PPM 50 PPM SMD/SMT HC-49/S - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Resonators 28 MHz 0.5 % Through Hole - 20 C + 80 C Bulk
Murata Electronics Resonators 1,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Resonators 8.19 MHz 0.5 % Through Hole - 20 C + 80 C Ammo Pack
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 1,142Có hàng
3,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel