Tụ điện RF

Kết quả: 48,081
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.2pF C0G 0201 Tol=0.25pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

KGU 1.2 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 4.7pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

KGU 4.7 pF 0.1 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.2pF C0G 0201 Tol=0.05pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

KGU 1.2 pF 0.05 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.6pF C0G 0201 Tol=0.05pF RF/Ultra Low ESR 10,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

KGU 600 fF 0.05 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 15pF C0G 0201 5% RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

KGU 15 pF 5 % 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 4.7pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

KGU 4.7 pF 0.1 pF 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 220pF 5% NP0 25,107Có hàng
25,500Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 220 pF 250 V 5 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film ACCU-F/P 36,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 1.6 pF 100 V 0.05 pF 30 PPM / C 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 470PF 200V 5% 1111 1,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100B 470 pF 200 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 330pF 5% 1,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100B 330 pF 200 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film .01UF 50V 10% 1111 5,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

200B 0.01 uF 10 % 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.001uF Tol 5% Las Mkg 1,942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

700A 1000 pF 50 V 5 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 155 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 2.2pF 12,768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 2.2 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 470pF Tol 5% Las Mkg 3,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

700A 470 pF 5 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50volts 1000pF 10% 1,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 1000 pF 50 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 300volts 150pF 5% 2,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100B 150 pF 300 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100volts 560pF 5% 1,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100B 560 pF 100 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 3.3pF 3,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 3.3 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.3pF .03pFTol T hinFilm 0402 3,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2.3 pF 50 V 0.03 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.6pF .03pFTol T hinFilm 0402 2,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2.6 pF 50 V 0.03 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 10pF 0.05 Las Mkg 4,081Có hàng
3,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

500S 10 pF 50 V 5 % 60 PPM / C 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.52 mm 0.762 mm 0.609 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 0.3pF NP0 2,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 300 fF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 100pF Tol 5% 1,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 100 pF 250 V 5 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 18pF 5% NP0 5,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 18 pF 250 V 5 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 2pF NP0 2,972Có hàng
4,000Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 2 pF 250 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel