Tụ điện RF

Kết quả: 47,962
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1.1pF Tol .01pF Thin Film 0201 4,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 50 V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 16V 18pF Tol 1% Thin Film 0201 5,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 16 V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.3pF .01pFTol T hinFilm 0402 4,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 300 fF 25 V 0.01 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.8pF .02pFTol T hinFilm 0402 13,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 800 fF 25 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2pF .02pFTol Thi nFilm 0402 2,407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2 pF 50 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film ACCU-F/P 4,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2.1 pF 50 V 0.03 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 0.8pF NP0 2,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 800 fF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 1.6pF 2,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 1.6 pF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 4.7pF NP0 2,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 4.7 pF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 12pF Tol 1% 11,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 12 pF 200 V 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 2pF Tol 0.1pF 12,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 2 pF 200 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 1.8pF 3,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 1.8 pF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 6.8pF Tol 0.1pF 3,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 6.8 pF 250 V 0.1 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.2pF .1pFTol Th inFilm 0201 34,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2.2 pF 25 V 0.1 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.7pF .1pFTol Th inFilm 0201 8,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2.7 pF 25 V 0.1 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.2pF .02pFTol T hinFilm 0402 6,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 200 fF 25 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.9pF .05pFTol T hinFilm 0402 5,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 900 fF 25 V 0.05 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.4pF .03pFTol T hinFilm 0402 4,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2.4 pF 25 V 0.03 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 13pF 1%Tol ThinF ilm 0402 9,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 13 pF 25 V 1 % 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2pF .05pFTol Thi nFilm 0402 6,049Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2 pF 50 V 0.05 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 16V 12pF 1%Tol ThinF ilm 0402 17,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 12 pF 16 V 1 % 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V 20pF 1%Tol ThinF ilm 0402 6,638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 20 pF 10 V 1 % 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 33pF 1%Tol ThinF ilm 0805 2,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 33 pF 25 V 1 % 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.27 mm 0.93 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 1.3pF 1,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 1.3 pF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 2.2pF NP0 4,406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 2.2 pF 250 V 0.25 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel