Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,201
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
MACOM RF Amplifier Power Amplifier,5mm-32LD,500 pcs reel 1,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

28.5 GHz to 31 GHz 6 V 2.8 A 25 dB Power Amplifiers SMD/SMT AQFN-32 GaAs 34.5 dBm 36 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
MACOM RF Amplifier 1.8-3.9GHz SWITCH LNA MODULE 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.8 GHz to 3.9 GHz 5 V 255 mA 33 dB 1.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-32 Si 19 dBm 32 dBm - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
MACOM RF Amplifier MMIC,DIE,LNA,20-40G,GEL PAK

20 GHz to 40 GHz 3 V, 5 V 50 mA 20 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaAs 9 dBm 16 dBm - 55 C + 85 C Gel Pack
Infineon Technologies RF Amplifier Silicon RF Receiver MMIC 4,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 7,500

1.55 GHz to 1.615 GHz 1.5 V to 3.3 V 3.3 mA 20 dB 0.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TSNP-7 SiGe - 15.5 dBm - 7 dBm - 40 C + 85 C BGA715N7 Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

0 Hz to 8 GHz 3.5 V 40 mA 8.9 dB 5 dB CATV Amplifiers SMD/SMT GaAs InGaP 8 dBm 20 dBm - 40 C + 85 C ERA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

0 Hz to 4 GHz 4.4 V 50 mA 13.2 dB 4 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-89-4 InGaP 15.3 dBm 34 dBm - 45 C + 85 C GALI Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT /1.5GHZ RoHS 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Si PGA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT/ 1.2GHZ RoHS 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Si PGA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

50 MHz to 3 GHz 5 V 146 mA 12 dB 2.7 dB CATV Amplifiers SMD/SMT MCLP-8 Si 20.4 dBm 41.8 dBm - 40 C + 85 C PHA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier LOW NOISE AMPL / SM / RoHS 844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

50 MHz to 6 GHz 5 V 60 mA 5.8 dB 2.4 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT MCLP-8 Si 22.1 dBm 37.2 dBm - 40 C + 85 C PMA Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier miniSO IF Sampling ADC Driver 614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 614
: 1,000

2.2 GHz 3 V to 5.5 V 28 mA 26 dB 15.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT MSOP-10 Si 13.3 dBm 31 dBm - 40 C + 85 C AD8351 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Dual Ultra Low Noise InAmp 1,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,312
: 1,500

5 V 24 mA 2.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 Si 7.7 dBm 42.7 dBm - 40 C + 85 C AD8432 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT MMIC 1 Watt pow amp, 15-27 GHz 16Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2
Tối đa: 16

15 GHz to 27 GHz 5 V 1.44 A 17 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 29 dBm 37 dBm HMC-APH462G Gel Pack
Texas Instruments RF Amplifier 3.2 to 4.2 GHz diffe rential to single-e 2,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3.2 GHz to 4.2 GHz 3.3 V 120 mA 18 dB 3.8 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT WQFN-12 Si 18 dBm 31.5 dBm - 40 C + 105 C LMH9135 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 315MHz/433MHz Low-Noise Amplifier for Au 6,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,722
: 2,500

315 MHz to 433 MHz 2.2 V to 5.5 V 2.5 mA 15.5 dB 1.25 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SC70-6 Si - 29 dBm - 16 dBm - 40 C + 125 C AEC-Q100 MAX2634 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier DC-to-Microwave, +5V Low-Noise Amplifier 2,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,079
: 2,500

1 GHz 5 V 17.7 mA 18.3 dB 3.9 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-143-4 Si - 1 dBm 10 dBm - 40 C + 85 C MAX2650 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 7-14GHz LNA DIE 50Có hàng
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

7 GHz to 14 GHz 3.5 V 120 mA 27 dB 1.1 dB Low Noise Amplifiers Die Si 18 dBm - 40 C + 85 C QPA2609D Gel Pack
Qorvo RF Amplifier 1GHz GaAs/GaN Gain 25dB 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

40 MHz to 1.003 GHz 24 V 420 mA 25 dB 5 dB CATV Amplifiers Screw GaAs GaN - 30 C + 100 C RFPD9950 Bulk
Qorvo RF Amplifier 2-20GHz 10W GAN AMPLIFIER

2 GHz to 20 GHz 22 V 1.68 A 20 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaN - 40 C + 85 C TGA2962 Gel Pack
Qorvo RF Amplifier 17.7-19.7GHz Pwr 32.5dBm NF 7dB 612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

17 GHz to 19.7 GHz 6 V 900 mA 23 dB 7 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-EP-20 Si 31 dBm 41 dBm - 40 C + 85 C TGA4532 Reel, Cut Tape, MouseReel

Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier .6-1.2GHz NF .6dB Gain 17.5dB @ .9GHz 1,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

600 MHz to 1.2 GHz 5 V 100 mA 17.5 dB 0.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-8 GaAs 5.2 dBm 40 dBm - 55 C + 100 C SKY67021 Reel, Cut Tape, MouseReel

CML Micro RF Amplifier 7.1 8.5 GHz 10W High Efficiency GaN Power Amplifier 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10

7.1 GHz to 8.5 GHz 28 V 1.3 A 13 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaN 40 dBm 54 dBm - 55 C + 125 C GAN AMPLIFIER Reel, Cut Tape
MACOM RF Amplifier MMIC, GaN HEMT, QFN, G40V4, 5.2-5.9GHz,

5 GHz to 5.9 GHz 21.4 dB SMD/SMT QFN-48 GaN + 225 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC AMPLIFIER SURFACE MOUNT 566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

30 MHz to 2 GHz 3 V to 5 V 146 mA 19.6 dB 1.5 dB CATV Amplifiers SMD/SMT MCLP-12 GaAs InGaP 23 dBm 34.6 dBm - 40 C + 105 C LHA Reel, Cut Tape, MouseReel
Nisshinbo RF Amplifier Wide Band LNA 18dB 40 to 780MHz 0.9dB 1,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

40 MHz to 780 MHz 5 V 40 mA 18 dB 0.9 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT EQFN2-6 GaAs - 5 dBm - 40 C + 105 C NJG17 Reel, Cut Tape