Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 1,684
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Atmosic Technologies RF System on a Chip - SoC ATM34 SoC, 4x4 BGA,93balls, 2.5M NVM SR (Small Reel) 525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Low Power Bluetooth ARM Cortex M33F 2.402 GHz to 2.48 GHz 2 Mb/s 10 dBm 1.7 V 3.465 V 1.5 mA 12.5 mA - 40 C + 85 C BGA-93 Reel, Cut Tape
Espressif Systems RF System on a Chip - SoC The ESP32-C6 SoC (System on Chip) supports Wi-Fi 6 in 2.4 GHz band, Bluetooth 5, Zigbee 3.0 and Thread 1.3. It consists of a high-performance (HP) 32-bit RISC-V processor, an low-power (LP) 32-bit RISC-V processor, wireless baseband and MAC (Wi-Fi, B 1,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.412 GHz to 2.484 GHz 250 kbps 21 dBm - 106 dBm 3 V 3.6 V 82 mA 354 mA 8 MB - 40 C + 105 C QFN-32
Atmosic Technologies RF System on a Chip - SoC ATM2201 External, 16 GPIO, 5x5 QFN 1,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Bluetooth ARM Cortex M0 16 MHz 2 Mbps 4 dBm - 95 dBm 1.1 V 3.3 V 4 kB, 128 kB, 256 kB, 1 MB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG28, Sub-GHz +20, 2.4 GHz +10, 1024kB Flash, 256kB RAM, +20 dBm, Secure Vault-Mid, QFN68 650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 20 dBm - 125.8 dBm 1.71 V 3.8 V 6.1 mA 26.2 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC BG27, 2.4 GHz, 768kB Flash, 64kB RAM, +8 dBm, +125C, QFN40 4,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 96.3 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 11.3 mA 768 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC BG27, 2.4 GHz, 768kB Flash, 64kB RAM, +6 dBm, +125C, QFN40 2,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.3 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 11.3 mA 768 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG25, Sub-GHz, 1920kB Flash, 512kB RAM, FSK/O-QPSK/OFDM, HFCLKOUT, Secure Vault-High, +125C, QFN56 278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 2.4 Mbps 16 dBm - 95.3 dBm 1.71 V 3.8 V 6.28 mA 186 mA 1920 kB - 40 C + 125 C QFN-56 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG28, Sub-GHz +20, 2.4 GHz +10, 1024kB Flash, 256kB RAM, +20 dBm, Secure Vault - High, MVP, QFN68 1,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 20 dBm - 125.8 dBm 1.71 V 3.8 V 6.1 mA 26.2 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-68 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN68 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 46GPIO SoC 2,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko QFN48 2.4 G 19 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 30,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 9.5 mA 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 31GPIO 205,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC MG27, 2.4 GHz, 768kB Flash, 64kB RAM, +8 dBm, +125C, QFN40 2,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 96.3 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 11.3 mA 768 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, TQFN32, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 44,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C TQFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 8,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC MCU with LoRA Tranceiver with 256KB Flash 16,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Wi-Fi ARM Cortex M0+ 915 MHz 12 Mbps 20 dBm - 136 dBm 1.8 V 3.6 V 17 mA 94.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C TFBGA-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 18,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO SoC 4,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, XOUT, QFN40 7,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 263,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 256 kB flash 32 kB RAM 16 GPIO 23,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC MG24, 2.4 GHz, 1536kB Flash, 256kB RAM, +10 dBm, Secure Vault High, MVP +125C, QFN48 3,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 1536 kB - 40 C + 125 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 0dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 200,547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 0 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 4.1 mA 352 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 dual 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO 5,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape

Infineon Technologies RF System on a Chip - SoC WI-FI IOT COMBO 4,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Bluetooth, Wi-Fi 2.4 GHz 200 Mbps 8.5 dBm - 97 dBm 1.14 V 1.26 V - 30 C + 70 C WLBGA-63 Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 2.4GHz transceiver 512KB Flash 6,892Có hàng
4,000Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BLE, Bluetooth Mesh, NFC ARM Cortex M4 2.36 GHz to 2.5 GHz 2 Mbps - 96 dBm 1.7 V 3.6 V 512 kB - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape