Quectel Mô-đun di động

Kết quả: 392
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel Cellular Modules NB only, Low-cost, compatible w/ BC95/BG95 series (Unisoc based) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 2.1 GHz 23 dBm ADC, UART 3.1 V 4.2 V 280 mA 60 mA - 35 C + 75 C Built-in 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm NBIoT Reel
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, Super Compact Size, Power Class 5 + GNSS (w/o WWAN concurrency), supports VoLTE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
ADC, GPIO, I2C, PCM, USB 2.0, UART 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm Cellular, LTE Reel
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2 - QuecOpen + GNSS (w/o WWAN concurrency) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2 - iSIM + GNSS (w/o WWAN concurrency) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2/GPRS = LPWA module with 2G fallback + GNSS (w/o WWAN concurrency) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1bis + 2G, global, VoLTE, w/o GNSS, w/o BT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, GPIO, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1bis, 4M, LTE only, GNSS, No Quecopen, No VoLTE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1bis + 2G, 8M, w/o GNSS, w/o BLE, w/o B28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Quectel Cellular Modules Cat 1bis + 2G, 8M, w/o GNSS, w/ BT4.2, EMEA/ Australia/ New Zealand Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel
Quectel Cellular Modules Cat 1bis + 2G, 8M, w/o GNSS, w/o BT4.2, EMEA/ Australia/ New Zealand Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, Audio, I2C, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C Built-in 31 mm x 28 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

800 MHz, 1.9 GHz I2C, PCM, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 3.7 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

800 MHz, 1.8 GHz I2C, PCM, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 3.7 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz I2C, PCM, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 3.7 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE
Quectel Cellular Modules CAT 1

33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel
Quectel Cellular Modules CAT 1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, Latin A, Australia, NZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

EC/EG21 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

EC/EG21 mPCIe 33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 17 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1
Quectel Cellular Modules External, 698-2700, LTE (4G), Dipole, 1000 +/-30, SMA Male (center pin) , Adhesive, 152 18 5.9 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 17 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1