Asynchronous IC bộ đếm

Kết quả: 70
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại bộ đếm Họ Logic Số Bit Phương pháp đếm Trình tự đếm Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Texas Instruments Counter ICs Hi Spd CMOS Log Dec Counter/Divider A 59 A 595-CD74HC4017QPWREP 3,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-16 Decade 74HC 10 bit Asynchronous Up 2 V to 6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 CD74HC4017 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs 4-Bit Sync Up/Down 1,919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-16 Binary LS 4 bit Asynchronous Up/Down 4.75 V to 5.25 V 0 C + 70 C SN74LS193 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Mil Enhanced Decade Counter/Divider 2,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-16 Decade 74HC 10 bit Asynchronous Up 2 V to 6 V - 40 C + 125 C CD74HC4017 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs 14-Stg ASync Binary Counter & Oscillator 2,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-16 Binary HC 14 bit Asynchronous 2 V to 6 V - 40 C + 85 C SN74HC4060 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Mil Enhanced Decade Counter/Divider A 59 A 595-74HC4017QPWRG4Q1 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-16 Decade 74HC 10 bit Asynchronous Up 2 V to 6 V - 40 C + 125 C CD74HC4017 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Hi-Spd CMOS Logic Du al Decade Rpl Cntr A 595-CD74HCT390M 4,717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-16 Decade HCT 4 bit Asynchronous Up 4.5 V to 5.5 V - 55 C + 125 C CD74HCT390 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs 14-Bit ASynch Binary Counter 11,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-16 Binary HC 14 bit Asynchronous 2 V to 6 V - 40 C + 85 C SN74HC4020 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs HiSp CMOS Logic Dual Decade Ripple Cntr ALT 595-CD74HC390E 696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 Decade HC 4 bit Asynchronous 2 V to 6 V - 55 C + 125 C CD74HC390 Tube
Texas Instruments Counter ICs Dual 4-Bit Decade Co unters ALT 595-SN74 ALT 595-SN74LS390N 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 Decade LS 4 bit Asynchronous 4.75 V to 5.25 V 0 C + 70 C SN74LS390 Tube
Texas Instruments Counter ICs DECADE COUNTER ALT 5 95-SN74LS90N ALT 59 ALT 595-SN74LS90N 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-14 Decade LS 4 bit Asynchronous 4.75 V to 5.25 V 0 C + 70 C SN74LS90 Tube
Texas Instruments Counter ICs Hi-Sp CMOS 4-Bit Bin ary w/Sync Reset AL ALT 595-CD74HCT161E 73Có hàng
1,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 Binary HCT 4 bit Asynchronous 4.5 V to 5.5 V - 55 C + 125 C CD74HCT161 Tube
onsemi Counter ICs DUAL 4-STAGE BINARY RIPPL 2,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 237
: 2,500

SMD/SMT SOIC-16 Binary 74HC 4 bit Asynchronous Up 2 V to 6 V - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape
Texas Instruments Counter ICs Hi-Spd CMOS Logic Du al Decade Rpl Cntr ALT 595-CD74HCT390E 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 Decade HCT 4 bit Asynchronous Up 4.5 V to 5.5 V - 55 C + 125 C CD74HCT390 Tube
Nexperia Counter ICs 74HC393BQ-Q100/SOT762/DHVQFN14 4,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT DHVQFN-14 Binary HC 4 bit Asynchronous Up 2 V to 6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Dual 4-Bit Binary Co unters 2,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-14 Binary HC 4 bit Asynchronous 2 V to 6 V - 40 C + 85 C SN74HC393 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Dual 4-Bit Binary Co unters 1,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-14 Decade LS 4 bit Asynchronous 4.75 V to 5.25 V 0 C + 70 C SN74LS393 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Decade Cntr/Div w/10 Decoded Output ALT ALT 595-CD74HC4017PWR 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-16 Decade 74HC 10 bit Asynchronous Up 2 V to 6 V - 55 C + 125 C CD74HC4017 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs CMOS Presettable Up/ Down Counter A 595- A 595-CD4029BM 4,322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-16 Binary, Decade CD4000 4 bit Asynchronous Up/Down 3 V to 18 V - 55 C + 125 C CD4029B Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Auto Cat Dual 4 Bit Binary Counter A 595 A 595-74LV393ATPWRG4Q1 2,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-14 Binary LV-A 4 bit Asynchronous Up 2 V to 5.5 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 SN74LV393A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Hi-Spd CMOS Logic 4- Bit Bnry Rpl Cntr A ALT 595-CD74HC93E 775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-14 Binary HC 4 bit Asynchronous 2 V to 6 V - 55 C + 125 C CD74HC93 Tube
Texas Instruments Counter ICs Dual 4-Bit Binary Co unters ALT 595-SN74 ALT 595-SN74LS393N 925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-14 Decade LS 4 bit Asynchronous 4.75 V to 5.25 V 0 C + 70 C SN74LS393 Tube
Texas Instruments Counter ICs Dual 4B Binary Count ers A 595-SN74LV393 A 595-SN74LV393ATPWREP 1,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-14 Binary LV-A 4 bit Asynchronous 2 V to 5.5 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 SN74LV393A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs Dual 4-Bit Binary 5,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SSOP-14 Binary HC 4 bit Asynchronous 2 V to 6 V - 40 C + 85 C SN74HC393 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Counter ICs 4-Bit Sync Up/Down A LT 595-SN74LS193N A ALT 595-SN74LS193N 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 Binary LS 4 bit Asynchronous Up/Down 4.75 V to 5.25 V 0 C + 70 C SN74LS193 Tube
Texas Instruments Counter ICs Dual 4-Bit Binary 1,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SSOP-14 Binary LV-A 4 bit Asynchronous Up 2 V to 5.5 V - 40 C + 85 C SN74LV393A Reel, Cut Tape, MouseReel