Bộ nhớ tạm đồng hồ

Kết quả: 301
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng đầu ra Tần số đầu ra tối đa Độ trễ lan truyền - Tối đa Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Loại đầu vào Tần số đầu vào tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Sê-ri Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
Texas Instruments Clock Buffer 1.8V 2.5V or 3.3V as ynchronous 8 channe 2,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001
: 3,000

8 Output 250 MHz 2 ns, 2.5 ns, 3 ns LVCMOS TSSOP-16 LVCMOS 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1C1108A - 40 C + 125 C
Texas Instruments Clock Buffer 8-channel output LVC MOS 1.8-V buffer 2,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Output 250 MHz 3 ns LVCMOS TSSOP-16 LVCMOS 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1C1108PWRG4 - 40 C + 125 C
Texas Instruments Clock Buffer Low additive jitter LVDS buffer 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

5 Output 575 ps LVDS VQFN-16 LVDS, LVPECL, HCSL, CML, LVCMOS 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1D2102L - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer Dual bank 2-channel output LVDS 1.8V 2.
157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

12 Output 575 ps LVDS VQFN-40 2 GHz 1.71 V 3.465 V LMK1D2106L - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 8-output LP-HCSL clo ck buffer for PCIe 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

8 Output 400 MHz 1 ns LP-HCSL VQFN-40 LP-HCSL 400 MHz 1.71 V 3.6 V LMKDB1108 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 2-input 2-output LP- HCSL clock MUX for 618Có hàng
1,500Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Output 400 MHz LP-HCSL VQFN-20 LP-HCSL 400 MHz 1.71 V 3.6 V LMKDB1202 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer Low Jitter2-Inp Sel 1:8 Univ-to-LVDS Bfr A 595-CDCLVD1208RHDT 2,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 Output 800 MHz 2.5 ns LVDS VQFN-28 LVCMOS, LVDS, LVPECL 800 MHz 2.375 V 2.625 V CDCLVD1208 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Ultra Low Pwr 2:8 Fa n-out Buffer A 595- A 595-CDCUN1208LPRHBT 2,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 Output 3.8 ns 400 MHz 1.7 V 3.63 V CDCUN1208LP - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 2-channel output LVC MOS 1.8-V buffer 8- LMK1C1102DQFT 13,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Output 250 MHz 2 ns WSON-8 LVCMOS 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1C1102 - 40 C + 125 C
Texas Instruments Clock Buffer 3-channel output LVC MOS 1.8-V buffer 8- 46,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3 Output 250 MHz 2 ns LVCMOS TSSOP-8 LVCMOS 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1C1103 - 40 C + 125 C
Texas Instruments Clock Buffer 4-channel output LVC MOS 1.8-V buffer 8- 9,194Có hàng
16,000Dự kiến 05/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Output 250 MHz 2 ns LVCMOS TSSOP-8 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1C1104 - 40 C + 125 C
Texas Instruments Clock Buffer 8-channel output 1.8 -V 2.5-V and 3.3-V LMK1D1208PRHAT 1,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 Output 2 GHz 575 ps LVDS VQFN-40 CML, HCSL, LVDS, LVPECL, LVCMOS 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1D1208P - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 12-channel output 1. 8-V 2.5-V and 3.3- LMK1D1212RHAT 1,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

12 Output 2 GHz 575 ps LVDS VQFN-40 HCSL, LP-HCSL, LVCMOS, LVDS, LVPECL 250 MHz 1.8 V 3.3 V LMK1D1212 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer Dual bank 4-channel output 1.8-V 2.5-V L LMK1D2104RHDT 2,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 Output 575 ps Differential VQFN-28 3-State 2 GHz 1.71 V 3.465 V LMK1D2104 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 1.8V 2.5V or 3.3V as ynchronous 2 channe 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001
: 3,000

2 Output 250 MHz 2 ns, 2.5 ns, 3 ns LVCMOS TSSOP-8 LVCMOS 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1C1102A - 40 C + 125 C
Texas Instruments Clock Buffer 8-output clock buffe r for PCIe® Gen 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 Output 250 MHz 3 ns VQFN-48 Differential 250 MHz 3 V 3.6 V CDCDB803 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 4-output LP-HCSL clo ck buffer for PCIe 1,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 Output LP-HCSL VQFN-28 LP-HCSL 400 MHz 1.71 V 3.6 V LMKDB1104 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 2-input 4-output LP- HCSL clock MUX for 2,673Có hàng
3,000Dự kiến 15/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Output LP-HCSL VQFN-28 Differential 400 MHz 1.71 V 3.6 V LMKDB1204 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer Lo Jitter 1:3 LVCMOS Fan-out Clock Bfr A A 595-CDCLVC1103PW 16,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3 Output 250 MHz 2 ns LVCMOS TSSOP-8 LVCMOS 250 MHz 2.3 V 3.6 V CDCLVC1103 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 1:10 LVPECL Buffer w / Selectable Input 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 Output 3.5 GHz 355 ps LVPECL LQFP-32 CML, LVDS, LVPECL, SSTL 3.5 GHz 2.375 V 3.8 V CDCLVP111 - 55 C + 125 C
Texas Instruments Clock Buffer EP Gen Purp & PCI-X 1:4 Clock Buffer 2,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Output 200 MHz 4.5 ns LVTTL TSSOP-8 LVTTL 200 MHz 2.3 V 3.6 V CDCV304 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer DB2000QL-compliant 2 0-output clock buff 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 Output 400 MHz 1 ns LP-HCSL TLGA-80 LP-HCSL 400 MHz 1.71 V 3.6 V LMKDB1120 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 2-input 4-output LP- HCSL clock MUX for 281Có hàng
3,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 Output LP-HCSL VQFN-28 Differential 400 MHz 1.71 V 3.6 V LMKDB1204 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 8-output clock buffe r for PCIe® Gen CDCDB800RSLT 2,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 Output 250 MHz 3 ns LP-HCSL VQFN-48 LP-HCSL 250 MHz 3 V 3.6 V CDCDB800 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 5/10 Outputs Clock B uffer A 595-CDCE180 A 595-CDCE18005RGZR 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

5 Output 1.5 GHz 4 ns LVPECL VQFN-48 LVPECL 1.5 GHz 3 V 3.6 V CDCE18005 - 40 C + 85 C