Texas Instruments Bộ nhớ tạm đồng hồ

Kết quả: 301
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng đầu ra Tần số đầu ra tối đa Độ trễ lan truyền - Tối đa Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Loại đầu vào Tần số đầu vào tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Sê-ri Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
Texas Instruments Clock Buffer Lo Jitter 1:8 LVCMOS Fan-out Clock Bfr A A 595-CDCLVC1108PW 335Có hàng
2,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8 Output 250 MHz 2 ns LVCMOS TSSOP-16 LVCMOS 250 MHz 2.3 V 3.6 V CDCLVC1108 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Lo Jttr 1:10 LVCMOS Fan-out Clock Bfr A A 595-CDCLVC1110PWR 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 Output 250 MHz 2 ns LVCMOS TSSOP-20 LVCMOS 250 MHz 2.3 V 3.6 V CDCLVC1110 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Low Jitter 1:12 LVC MOS Fan-out Clck Bfr A 595-CDCLVC1112PWR 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 Output 250 MHz 2 ns LVCMOS TSSOP-24 LVCMOS 250 MHz 2.3 V 3.6 V CDCLVC1112 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Lo Jitter 2-In Sel 1 :4 Univ-to-LVDS Bfr A 595-CDCLVD1204RGTT 28Có hàng
3,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 Output 800 MHz 2.5 ns LVDS VQFN-16 LVCMOS, LVDS, LVPECL 800 MHz 2.375 V 2.625 V CDCLVD1204 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Low Jitter 2-Inp Sel 1:12 Uni-to-LVDS Bf A 595-CDCLVD1212RHAR 103Có hàng
250Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

12 Output 800 MHz 2.5 ns LVDS VQFN-40 LVCMOS, LVDS, LVPECL 800 MHz 2.375 V 2.625 V CDCLVD1212 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Low Jitter Dual 1:6 Uni-to-LVDS Bfr A 59 A 595-CDCLVD2106RHAR 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

12 Output 800 MHz 2.5 ns LVDS VQFN-40 LVCMOS, LVDS, LVPECL 800 MHz 2.375 V 2.625 V CDCLVD2106 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Lo Jitter 1:2 Uni-to LVPECL Bfr A 595-CD A 595-CDCLVP1102RGTT 10Có hàng
3,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Output 2 GHz 450 ps LVPECL VQFN-16 LVCMOS, LVDS, LVPECL 2 GHz 2.375 V 3.6 V CDCLVP1102 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Lo Jitter 1:2 Uni-to LVPECL Bfr A 595-CD A 595-CDCLVP1102RGTR 111Có hàng
250Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Output 2 GHz 450 ps LVPECL VQFN-16 LVCMOS, LVDS, LVPECL 2 GHz 2.375 V 3.6 V CDCLVP1102 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer Lo Jitter Dual 1:2 U ni-to-LVPECL Bfr A A 595-CDCLVP2102RGTR 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 Output 2 GHz 450 ps LVPECL VQFN-16 LVCMOS, LVDS, LVPECL 2 GHz 2.375 V 3.6 V CDCLVP2102 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 1:3 LVPECL CLOCK BUF FER A 595-CDCP1803R A 595-CDCP1803RGER 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3 Output 800 MHz 600 ps LVPECL VQFN-24 LVPECL 800 MHz 3 V 3.6 V CDCP1803 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer CLOCK BUFFER A 595-C DCVF2310PWR A 595-C A 595-CDCVF2310PWR 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 Output 200 MHz 3.5 ns LVTTL TSSOP-24 LVTTL 200 MHz 2.3 V 3.6 V CDCVF2310 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 3-GHz 10-output dif ferential fanout buf A 595-LMK00301ARHSR 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

10 Output 3.1 GHz 2.3 ns LVPECL, LVDS, HCSL, LVCMOS WQFN-48 LVPECL, LVDS, CML, SSTL, HSTL, HCSL 3.1 GHz 3.15 V 3.45 V LMK00301 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 3.1-GHz Diff Clock B uffer/Level Trnsltr A 595-LMK00308SQ/NOPB 543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

9 Output 3.1 GHz 2.3 ns HCSL, LVCMOS, LVDS, LVPECL WQFN-40 3.1 GHz 3.15 V 3.45 V LMK00308 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 8-Out PCIe Clock Buf fer/Level Tnslatr A A 595-LMK00338RTAT 54Có hàng
4,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Output 400 MHz 2.3 ns HCSL, LVCMOS WQFN-40 CML, HCSL, HSTL, LVCMOS, LVDS, LVPECL, LVTTL, SSTL, XTAL 400 MHz 3.15 V 3.45 V LMK00338 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 4-channel output LVD S 1.8-V 2.5-V and L LMK1D1204PRHDT 20Có hàng
3,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

575 ps LVDS VQFN-28 HCSL, LP-HCSL, LVCMOS, LVDS, LVPECL 1.71 V 3.465 V LMK1D1204P - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 4-channel output LVD S 1.8-V 2.5-V and L LMK1D1204PRHDR 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

575 ps LVDS VQFN-28 HCSL, LP-HCSL, LVCMOS, LVDS, LVPECL 1.71 V 3.465 V LMK1D1204P - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 8-channel output LVD S 1.8-V 2.5-V and L LMK1D1208RHDT 55Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

14 Output 2 GHz 575 ps LVDS VQFN-28 Differential 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1D1208 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer Low Additive Jitter LVDS Buffer, VQFN-28 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 Output 2 GHz 575 ps LVDS VQFN-28 HCSL, LP-HCSL, LVCMOS, LVDS, LVPECL 2 GHz 1.71 V 3.465 V LMK1D2104 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer LVDS Clock A 595-SN6 5LVDS104DR A 595-SN A 595-SN65LVDS104DR 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Output 4.2 ns 400 MHz 3 V 3.6 V SN65LVDS104 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer LVDS Clock A 595-SN6 5LVDS104PWR A 595-S A 595-SN65LVDS104PWR 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Output 4.2 ns 400 MHz 3 V 3.6 V SN65LVDS104 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 1:4 LVDS Clock Fanou t Buffer ALT 595-SN ALT 595-SN65LVDS104PW 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Output 4.2 ns 400 MHz 3 V 3.6 V SN65LVDS104 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer LVDS Clock A 595-SN6 5LVDS105PWR A 595-S A 595-SN65LVDS105PWR 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Output 4.2 ns 400 MHz 3 V 3.6 V SN65LVDS105 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 1:8 LVDS Clock Fanou t Buffer A 595-SN65 A 595-SN65LVDS108DBTR 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Output 4.5 ns 400 MHz 3 V 3.6 V SN65LVDS108 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 1:16 LVDS Clock Fano ut Buffer A 595-SN6 A 595-SN65LVDS116DGGR 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Output 4.7 ns 400 MHz 3 V 3.6 V SN65LVDS116 - 40 C + 85 C

Texas Instruments Clock Buffer 3.3V PECL 1:2 Fanout Buffer A 595-SN65LV A 595-SN65LVEL11DGKR 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Output 350 ps ELC, PECL VSSOP-8 PECL, ECL 2.9 GHz 2.375 V 3.8 V SN65LVEL11 - 40 C + 85 C