16 bit Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 7,576
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 1MB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 112 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 1 MB 64 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 64KB Flash, 32MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 48 1,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 64 kB 4 kB LQFP-48 32 MHz 10 bit 15 I/O 1.8 V 1.8 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVMB AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 16K 20TSSOP -40 to 85 C 2,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 16 kB 2 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 128K 64LQFP -40 to 85 C 952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 128 kB 12 kB LQFP-64 32 MHz 8 bit/10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 8K 20LSSOP -40 to 85 C 1,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 768 B LSSOP-20 24 MHz 8 bit, 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tube
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L13 64K 64LQFP -40/+85C 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RL78 64 kB 4 kB LQFP-64 48 MHz 8 bit, 10 bit 49 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/L13 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 128KB FL 16KB RAM 60MHz 44Pin 484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 128 kB 16 kB QFN-44 60 MHz 10 bit, 12 bit 35 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxMC20x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16b 16 MIPS 32KB Flash 8192b RAM 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 32 kB 8 kB SSOP-28 32 MHz 10 bit 21 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24FJxxGA00x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 32KB FLSH 4096Bs RAM 16B nanoWatt 1,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

PIC24F 32 kB 8 kB SSOP-28 32 MHz 10 bit 21 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxGA00x AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 44LD64KB DMA 40MIPS 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 64 kB 8 kB QFN-44 40 MHz 10 bit, 12 bit 35 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24HJxxxGP20x AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1222IRHBR 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 4 kB 256 B VQFN-32 8 MHz 10 bit 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1222 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32 kB Flash 1KB RAM 2 USART + HW multplr A 595-430F1471IPM 488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1471 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU for Elec Flow Meters A 595-430FW427IPM A A 595-430FW427IPM 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FW427 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 48KB Flash 2KB SRAM 10 A A 595-M430G2855IRHA40R 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 48 kB 4 kB VQFN-40 16 MHz 10 bit 32 I/O SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2855 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU A 595-MSP430 AFE221IPW A 595-MSP A 595-MSP430AFE221IPW 1,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-24 16 MHz 24 bit 11 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430AFE221 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU A 595-MSP430 AFE231IPW A 595-MSP A 595-MSP430AFE231IPW 1,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 512 B TSSOP-24 16 MHz 24 bit 11 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430AFE231 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ult-Lo-Pwr 2k B Flash 128B RAM A A 595-MSP430F2111IPWR 508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 128 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2111 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ult-Lo-Pwr 4k B Flash 256B RAM A A 595-MSP430F2121IPWR 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2121 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr Mic rocntrlr A 595-MSP4 A 595-MSP430F2132TPW 331Có hàng
2,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 512 B TSSOP-28 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2132 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2491TP A 595-MSP430F2491TPM 875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2491 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16Bit UltLoPwr 8kB F lash 256B RAM A 595 A 595-MSP430F413IRTDT 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 8 kB 256 B VQFNP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F413 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra-Low Pwr MSP430 1.8V Split-Rail I/O A 595-MSP430F5259IRGCT 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 128 kB 32 kB VQFN-64 25 MHz 10 bit 53 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5259 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F643x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F6433IPZ 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 10 kB LQFP-100 25 MHz No ADC 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6433 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F6633IPZ A A 595-MSP430F6633IPZ 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6633 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 32 K B FRAM 6 KB SRAM c A 595-MSP430FR2475TPT 626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 4 kB LQFP-48 16 MHz 12 bit 43 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2475 Reel, Cut Tape, MouseReel