16 bit Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 7,576
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive touch MCU with 8 touch IO (16 A 595-MSP430FR2632RGER 436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 8 kB 2 kB VQFN-24 16 MHz 10 bit 15 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2632 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 256- KB FRAM LCD 12-bit A 595-MSP430FR6007IPZ 651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 8 kB 16 MHz 12 bit 76 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6007 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430G2203IPW20R A 595-SP430G2203IPW20R 923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2203 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr ocontroller 708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 128 B PDIP-14 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V Through Hole 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2231 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Mixed Signal MCU A 595-MSP430I2040TP A 595-MSP430I2040TPWR 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 16 kB 1 kB TSSOP-28 16 MHz 24 bit 12 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430I2040 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 0.5K B FRAM 0.5KB SRAM A A 595-SP430FR2000IPW16 1,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 512 B 512 B TSSOP-16 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2000 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR59471IRHAR 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 1 kB VQFN-40 16 MHz 12 bit 33 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR59471 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5959IDA 1,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 64 kB 2 kB TSSOP-38 16 MHz 12 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5959 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-P430FR59941IZVWR 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 8 kB NFBGA-87 16 MHz 12 bit 68 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR59941 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2755IRHA40R A 595-P430G2755IRHA40R 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 4 kB VQFN-40 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2755 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2432IPW14 1,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-14 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2432 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DJ 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 80 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DT 16-bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, QFP 112 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 128KB Flash, 50MHz, -40/+85degC, QFP 112 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 128 kB 12 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 384KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 144 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 384 kB 24 kB LQFP-144 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 119 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 256KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 112 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 64KB Flash, 32MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 100 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 64 kB 4 kB 32 MHz 10 bit 104 I/O 5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12ZVH AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFN 32 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 1 kB QFN-32 32 MHz 2 x 12 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 12K 20LSSOP -40 to 105 C 1,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 16 kB 2 kB LSSOP-20 24 MHz 8 bit, 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G12 Tube
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 8K 30LSSOP -40 to 85 C 2,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 16 kB 2 kB LSSOP-30 24 MHz 8 bit, 10 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G12 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 16K 30LSSOP -40 to 85 C 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 16 kB 2 kB LSSOP-30 24 MHz 8 bit, 10 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G12 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L13 128K 64LQFP -40/+85C 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RL78 128 kB 8 kB LQFP-64 32 MHz 8 bit, 10 bit 49 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/L13 Reel, Cut Tape

Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 128KB FL 16KB RAM 60MHz 28Pin 323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 128 kB 16 kB SOIC-28 60 MHz 10 bit, 12 bit 21 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxMC20x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 128KB FL 16KB RAM 60MHz 28Pin 199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 128 kB 16 kB SPDIP-28 60 MHz 10 bit, 12 bit 21 I/O 3 V 3.6 V Through Hole 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxMC20x AEC-Q100 Tube

Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 512KB FL 53248Bytes RAM GP 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 512 kB 52 kB QFN-64 60 MHz 10 bit, 12 bit 53 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24EPxxxGP80x AEC-Q100 Tube