16 bit Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 7,576
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6723IPZR A 595-MSP430F6723IPZR 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 64 kB 4 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 52 I/O 1.8 V 3.3 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6723 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive Touch MCU with 16 touch IO (6 A 595-MSP430FR2633IDA 1,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 4 kB TSSOP-32 16 MHz 10 bit 19 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2633 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive Touch MCU with 16 touch IO (6 A 595-MSP430FR2633RHBR 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 4 kB VQFN-32 16 MHz 10 bit 19 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2633 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 2KB SRAM AES A A 595-MSP430FR5922IPMR 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 64 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 51 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5922
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 256 B PDIP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V Through Hole 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2432 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power MCU A 595-P430FR59891IRG A 595-P430FR59891IRGCR 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 128 kB 2 kB VQFN-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR59891 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra Low Power MCU for Auto Apps 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 128 B TSSOP-14 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2231 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25-MHz MCU with 128K B Flash 16KB SRAM A A 595-SP430F5419AIZCAT 1,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 128 kB 16 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5419A Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz Ultra-LP Micr ocontroller A 595-S A 595-SP430FR2100IRLLT 1,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 1 kB 512 B VQFN-24 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz 105 C integra ted analog microcon A 595-SP430FR2353TRSMT 2,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 16 kB 32 kB VQFN-32 24 MHz 12 bit 28 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2353 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive-touch MCU with 16 I/O (64 sen A 595-SP430FR2673TRHBT 2,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 16 kB 4 kB 16 MHz 12 bit 27 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2673 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2352IPW20 1,573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2352 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU General Purpose 16bit MCU ;Grade Industrial ; 1.6 to 5.5V ; 512K ROM (Byte) ; 32K RAM (Byte) 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nX-U16/100 512 kB 32 kB QFP-100 24 MHz 10 bit 92 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12D 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 112 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12GC 16-bit MCU, HCS12 core, 96KB Flash, 50MHz, QFP 48 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 96 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12GC Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 1MB Flash, 50MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 144 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 1 MB 64 kB LQFP-144 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 119 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 1MB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 112 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 1 MB 64 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 256KB Flash, 50MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 112 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 64KB Flash, 32MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 100 204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 64 kB 4 kB LQFP-100 10 bit 104 I/O 5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVH AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 50MHz, -40/+150degC, Automotive Grade, LQFP 64 787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 4 kB LQFP-64 50 MHz 2 x 12 bit 24 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVM AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 128KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 64 688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 96KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 48 1,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 96 kB 8 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 512K 80LFQFP -40 to 105 C 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-80 32 MHz 8 bit/10 bit 74 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 384K 100LFQFP -40 to 105 C 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 384 kB 24 kB LFQFP-100 32 MHz 8 bit/10 bit 92 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 384K 128LFQFP -40 to 85 C 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 384 kB 24 kB LFQFP-128 32 MHz 8 bit/10 bit 120 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray