16 bit Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 7,576
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 64 kB 8 kB TQFP-48 1 MHz 12 bit 35 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 96 kB 8 kB TQFP-48 1 MHz 12 bit 35 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 64 kB 8 kB TQFP-52 1 MHz 12 bit 39 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 96 kB 8 kB TQFP-52 1 MHz 12 bit 39 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 64 kB 8 kB TQFP-64 1 MHz 12 bit 51 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 96 kB 8 kB TQFP-64 1 MHz 12 bit 51 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 1,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

RISC 64 kB 8 kB WQFN-48 1 MHz 12 bit 35 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

RISC 96 kB 8 kB WQFN-48 1 MHz 12 bit 35 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G16 32K 10LSSOP -40 to 125 C 2,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 1 kB 2 kB LSSOP-10 16 MHz 8 bit, 10 bit 8 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C RL78/G16 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G16 32K 16LSSOP -40 to 85 C 2,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 1 kB 2 kB SSOP-16 16 MHz 8 bit, 10 bit 14 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G16 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G16 32K 16LSSOP -40 to 125 C 2,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 1 kB 2 kB SSOP-16 16 MHz 8 bit, 10 bit 14 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C RL78/G16 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 512KB FL 53248Bytes RAM GP 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 512 kB 52 kB TQFP-64 60 MHz 10 bit, 12 bit 53 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxGP80x AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,48k Flash 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 48 kB 4 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,64k Flash 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 64 kB 4 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit,32k Flash,2k RAM 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 32 kB 2 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12A 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 80 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12C 16-bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, QFP 48 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12C 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 48 952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12D 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 80 2,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, QFP 80 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

HCS12 128 kB 8 kB PQFP-80 50 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 112 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 80 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DP 16-bit MCU, HCS12 core, 512KB Flash, QFP 112 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DP 16-bit MCU, HCS12 core, 512KB Flash, QFP 112 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DT 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 112 496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray