20 MHz Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 198
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Grade, LQFP 64 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

S12Z 32 kB 4 kB LQFP-64 20 MHz 12 bit 1.8 V 1.8 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVM AEC-Q100 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5631IPZR A 595-MSP430F5631IPZR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 90

MSP430 192 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5631 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5632IPZ A A 595-MSP430F5632IPZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5632 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5633IPZR A 595-MSP430F5633IPZR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 90

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5633 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5633IPZ A A 595-MSP430F5633IPZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5633 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5634IPZR A 595-MSP430F5634IPZR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 90

MSP430 192 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5634 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5636IPZ A A 595-MSP430F5636IPZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5636 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5637IPZR A 595-MSP430F5637IPZR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 90

MSP430 192 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5637 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5637IPZ A A 595-MSP430F5637IPZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 192 kB 16 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5637 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5658IPZR A 595-MSP430F5658IPZR Thời gian sản xuất của nhà máy: 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 384 kB 32 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5658 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5658IPZ A A 595-MSP430F5658IPZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MSP430 384 kB 32 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5658 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6458IPZR A 595-MSP430F6458IPZR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

MSP430 384 kB 34 kB LQFP-100 20 MHz 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6458 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6459IPZR A 595-MSP430F6459IPZR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

MSP430 512 kB 66 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6459 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6658IPZR A 595-MSP430F6658IPZR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

MSP430 384 kB 32 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6658 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6659IPZ A A 595-MSP430F6659IPZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MSP430 512 kB 64 kB LQFP-100 20 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6659 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit mixed signal Microcontroller Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MSP430 64 kB 10 kB LQFP-100 20 MHz 16 bit 73 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG6425 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit mixed signal Microcontroller Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MSP430 128 kB 10 kB LQFP-100 20 MHz 16 bit 73 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG6426 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit mixed signal Microcontroller Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MSP430 64 kB 10 kB LQFP-100 20 MHz 16 bit 73 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG6625 Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G10 1K 10LSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,920
Nhiều: 3,920

RL78-S1 1 kB 128 B LSSOP-10 20 MHz 8 bit/10 bit 8 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G10 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G10 1K 10LSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

RL78-S1 1 kB 128 B LSSOP-10 20 MHz 8 bit/10 bit 8 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G10 Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G10 1K 10LSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78-S1 1 kB 128 B LSSOP-10 20 MHz 8 bit/10 bit 8 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G10 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G10 1K 10LSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

RL78-S1 1 kB 128 B LSSOP-10 20 MHz 8 bit, 10 bit 8 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G10 Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G10 2K 10LSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,920
Nhiều: 3,920

RL78-S1 2 kB 256 B LSSOP-10 20 MHz 8 bit/10 bit 8 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G10 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G10 2K 10LSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78-S1 2 kB 256 B LSSOP-10 20 MHz 8 bit/10 bit 8 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G10 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G10 2K 10LSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78-S1 2 kB 256 B LSSOP-10 20 MHz 8 bit/10 bit 8 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G10 Tray