Reel Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 4,289
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 128K 48LFQFP -40 to 85 C 1,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-48 32 MHz 8 bit, 10 bit 44 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape

Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 32KB 2KBRM 512B EE 16Mp 12b ADC CTMU 5V 1,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC24F 32 kB 2 kB SSOP-20 32 MHz 12 bit 17 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FVxxKA30x Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU for Elec Flow Meters A 595-430FW425IPM A A 595-430FW425IPM 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 512 B LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FW425 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F148IRTD A 595-MSP430F148IRTDR 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 48 kB 2 kB VQFNP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F148 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ult-Lo-Pwr 4k B Flash 256B RAM A A 595-MSP430F2121IDW 1,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B SOIC-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2121 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2272IRHAR 2,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 1 kB VQFN-40 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2272 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F247TRG A 595-MSP430F247TRGCT 1,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 4 kB VQFN-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F247 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2491TR A 595-MSP430F2491TRGCR 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 60 kB 2 kB VQFN-64 16 MHz 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2491 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 256K B Flash 16KB SRAM 3,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 256 kB 18 kB NFBGA-113 25 MHz No ADC 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5632 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 512K B Flash 64KB SRAM A A 595-MSP430F5659IZCAR 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 512 kB 66 kB NFBGA-113 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5659 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM AE 2,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 8 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 68 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5964 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-MSP430FR5994IPN 1,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 8 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 68 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5994 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 2KB SRAM LCD A A 595-MSP430FR6922IPM 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 64 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 52 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6922 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power MCU A 595-MSP430FR6989IP A 595-MSP430FR6989IPN 1,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 2 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6989 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Mixed Signal MCU A 595-MSP430I2040TP A 595-MSP430I2040TPW 3,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 1 kB TSSOP-28 16 MHz 24 bit 12 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430I2040 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz Ultra-LowPowr 16 KB FRAM 2 KB SRA A 595-MSP430FR4133IG48 7,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 2 kB TSSOP-48 16 MHz 10 bit 44 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR4133 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430FR5729IRHAT A 595-SP430FR5729IRHAT 3,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 16 kB 1 kB VQFN-40 8 MHz 10 bit 32 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5729 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16MHz Ultra-Low-Pwr MCU with 256 KB FRAM 1,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 256 kB 8 kB VQFN-48 16 MHz 12 bit 40 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5964 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2402IPW20 A 595-MSP430G2402IPW20 1,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2402 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 64KB Flash, 16KB RAM 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC24F 64 kB 16 kB UQFN-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 40 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA70x Reel, Cut Tape
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC A 595-430F A 595-430F1132IPW 1,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-20 8 MHz 10 bit 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1132 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1232IDW 2,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 8 kB 256 B SOIC-28 8 MHz 10 bit 22 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1232 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive Touch MCU with 4 touch IO (4 A 595-430FR2512IRHLT 2,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 2 kB VQFN-20 16 MHz 10 bit 15 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2512 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 2kB RAM A A 595-MSP430F2011IRSAT 2,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 2 kB 128 B QFN-16 16 MHz No ADC 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2011 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ult-Lo-Pwr 4k B Flash 256B RAM A A 595-MSP430F2121IDGV 1,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TVSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2121 Reel, Cut Tape, MouseReel