Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

 Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU
16-bit Microcontrollers are in stock with same-day shipping at Mouser from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many 16-bit microcontroller manufacturers including Infineon, Microchip, NXP, Renesas, Texas Instruments & more.
More...

Please view our large selection of 16-bit microcontrollers below.
Kết quả: 10,849
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16KB 2KBRM 512B EE 16Mp 12b ADC CTMU 5V 530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 16 kB 2 kB QFN-44 32 MHz 12 bit 38 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FVxxKA30x Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 64KB Fl 8KB R 60MHz 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 64 kB 8 kB SSOP-28 60 MHz 10 bit, 12 bit 21 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxGP20x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 28LD128KB DMA 40MIPS 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 128 kB 8 kB QFN-28 40 MHz 10 bit, 12 bit 21 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24HJxxxGPx02 AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 64KB 84 I/O 226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 64 kB 8 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit 84 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA010 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32kB Flash 1MB RAM 1 2ADC/2USART 160sLCD A 595-MSP430F447IPZ 741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F447 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430BT5190IPZ A 595-MSP430BT5190IPZ 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430BT5190 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr Mic rocontroller A 595- A 595-MSP430F2112IRHBR 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 2 kB 256 B VQFN-32 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2112 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F2254TDA 1,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 512 B TSSOP-38 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2254 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F47127IPZ 999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 56 kB 4 kB LQFP-100 16 MHz 7 x 16 bit 68 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F47127 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 64KB Flash 6KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5324IZXH 650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 64 kB 6 kB NFBGA-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5324 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8 MHz MCU with 60KB Flash 2KB SRAM 16- A A 595-MSP430FG479IZCAR 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 60 kB 2 kB NFBGA-113 8 MHz 16 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG479 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430G2253IPW20R A 595-SP430G2253IPW20R 1,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2253 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-SP4 A 595-SP430G2352IPW20R 1,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2352 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430G2353IPW20R A 595-SP430G2353IPW20R 584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2353 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-SP430G2453IPW28R A 595-SP430G2453IPW28R 512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 8 kB 512 B TSSOP-28 16 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2453 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5858IDAR 267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 48 kB 2 kB TSSOP-38 16 MHz 12 bit 33 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5858 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz MCU with 32KB FRAM 4KB SRAM com A A 595-SP430FR2155TRSMR 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 32 kB VQFN-32 24 MHz 12 bit 28 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2155 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2132IPW14 2,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 1 kB 256 B TSSOP-14 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2132 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2403IPW20 A 595-MSP430G2403IPW20 2,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 512 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2403 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU General Purpose 16bit MCU ;Grade Industrial ; 1.6 to 5.5V ; 512K ROM (Byte) ; 16K RAM (Byte) 653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nX-U16/100 512 kB 32 kB QFP-64 24 MHz 10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Tray
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU General Purpose 16bit MCU ;Grade Industrial ; 1.6 to 5.5V ; 512K ROM (Byte) ; 32K RAM (Byte) 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nX-U16/100 512 kB 32 kB QFP-80 24 MHz 10 bit 72 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, QFP 112 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 64KB Flash, 32MHz, -40/+105degC, QFP 64 628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 49 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12P AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 128KB Flash, 50MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 112 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 128 kB 12 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 256KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 144 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-144 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 119 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray