64 kB Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 961
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU IC, MCU, 16-bit with nX-U16/100 CPU, integrated flash & data memory, GPIO, UART, I2C, Buzzer, VLS, A/D & D/A Covnerters, Comparator, LCD Driver. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

nX-U16/100 64 kB 8 kB TQFP-48 24 MHz 10 bit 37 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU IC, MCU, 16-bit with nX-U16/100 CPU, integrated flash & data memory, GPIO, UART, I2C, Buzzer, VLS, A/D & D/A Covnerters, Comparator, LCD Driver. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

nX-U16/100 64 kB 8 kB TQFP-52 24 MHz 10 bit 41 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU IC, MCU, 16-bit with nX-U16/100 CPU, integrated flash & data memory, GPIO, UART, I2C, Buzzer, VLS, A/D & D/A Covnerters, Comparator, LCD Driver. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

nX-U16/100 64 kB 8 kB TQFP-64 24 MHz 10 bit 53 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12 core, 64KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 48 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

S12Z 64 kB 8 kB QFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12VR Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 20TSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,328
Nhiều: 3,328

RL78 64 kB 4 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 13 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 20TSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 64 kB 4 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 20LSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 64 kB 4 kB LSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 20TSSOP -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,328
Nhiều: 3,328

RL78 64 kB 4 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit, 10 bit 13 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 20TSSOP -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

RL78 64 kB 4 kB TSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 20LSSOP -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,920
Nhiều: 1,920

RL78 64 kB 4 kB LSSOP-20 32 MHz 8 bit/10 bit 16 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 24HWQFN -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 64 kB 4 kB HWQFN-24 32 MHz 8 bit/10 bit 20 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 24HWQFN -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 64 kB 4 kB HWQFN-24 32 MHz 8 bit, 10 bit 20 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 24HWQFN -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,920
Nhiều: 3,920

RL78 64 kB 4 kB HWQFN-24 32 MHz 8 bit/10 bit 20 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 24HWQFN -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

RL78 64 kB 4 kB HWQFN-24 32 MHz 8 bit, 10 bit 20 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 25WFLGA -40 to 85 C Thời gian sản xuất của nhà máy: 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 64 kB 4 kB WFLGA-25 32 MHz 8 bit/10 bit 21 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 25WFLGA -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

RL78 64 kB 4 kB WFLGA-25 32 MHz 8 bit, 10 bit 21 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 30LSSOP -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 64 kB 4 kB LSSOP-30 32 MHz 8 bit/10 bit 26 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 30LSSOP -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,680
Nhiều: 1,680

RL78 64 kB 4 kB LSSOP-30 32 MHz 8 bit/10 bit 26 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 32HWQFN -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 64 kB 4 kB HWQFN-32 32 MHz 8 bit/10 bit 28 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 32HWQFN -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,920
Nhiều: 3,920

RL78 64 kB 4 kB HWQFN-32 32 MHz 8 bit/10 bit 28 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 32HWQFN -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 64 kB 4 kB HWQFN-32 32 MHz 8 bit/10 bit 28 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 36WFLGA -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

RL78 64 kB 4 kB WFLGA-36 32 MHz 8 bit, 10 bit 32 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 36WFLGA -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

RL78 64 kB 4 kB WFLGA-36 32 MHz 8 bit, 10 bit 32 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 40HWQFN -40 to 85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,920
Nhiều: 3,920

RL78 64 kB 4 kB HWQFN-40 32 MHz 8 bit/10 bit 36 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 40HWQFN -40 to 105 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,920
Nhiều: 3,920

RL78 64 kB 4 kB HWQFN-40 32 MHz 8 bit/10 bit 36 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray