32 kB Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 858
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32 kB Flash 1KB RAM 2 USART + HW multplr A 595-430F1471IPMR 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1471 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24kB Flash 1MB RAM 1 2bADC/USART 160sLCD A 595-430F437IPZR 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F437 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 32KB Flash 8KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5522IZXH 1,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 10 kB NFBGA-80 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5522 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6721IPNR A 595-MSP430F6721IPNR 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 2 kB LQFP-80 25 MHz 10 bit 52 I/O 1.8 V 3.3 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6721 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 32 K B FRAM 12-bit high A 595-MSP430FR5041IPMR 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 12 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5041 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 48 370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 1 kB LQFP-48 32 MHz 10 bit 34 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 32 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

S12Z 32 kB 1 kB LQFP-32 32 MHz 10 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVL AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFN 32 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

S12Z 32 kB 1 kB QFN-32 32 MHz 10 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL AEC-Q100 Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-52 25 MHz 10 bit 35 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12C 16-bit MCU, HCS12 core, 32KB Flash, QFP 80 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24kB Flash 1MB RAM 1 2bADC/USART 160sLCD A 595-430F437IPNR 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F437 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Power MCU A 595-MSP430F227 A 595-MSP430F2272IYFFT 2,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 1 kB DSBGA-49 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2272 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit Ultra-Lo-Pwr A 595-MSP430F4270IDL A 595-MSP430F4270IDL 653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 256 B SSOP-48 16 MHz 16 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F4270 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F530x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5310IPTR 310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 6 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5310 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 32KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 32 1,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 32 kB 2 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 32KB Flash, 32MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 64 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 32 kB 2 kB QFP-64 64 MHz 10 bit 50 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12HY AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 32KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 64 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 49 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12P AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L12 32K 44LQFP -40/+85C 973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RL78 32 kB 1.5 kB LQFP-44 24 MHz 8 bit/10 bit 29 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/L12 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L13 32K 64LFQFP -40/+85C 1,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 32 kB 1.5 kB 24 MHz 8 bit/10 bit 49 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/L13 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 8192bytes-RAM 35I/O 1,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC24F 32 kB 8 kB QFN-44 32 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxGA00x AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 32KB ECC Flash, 8KB RAM, USB, XLP, 28-pin 483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 32 kB 8 kB UQFN-28 32 MHz 10 bit, 12 bit 20 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32kB Flash 1MB RAM 1 2ADC/2USART 160sLCD A 595-MSP430F447IPZ 741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F447 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 50MHz, -40/+150degC, Automotive Grade, LQFP 48 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 4 kB QFP-48 50 MHz 12 bit 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVM AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G14 32K 30LSSOP -40 to 85 C 1,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 32 kB 4 kB 32 MHz 8 bit/10 bit 26 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G14 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16b 16 MIPS 32KB Flash 8192b RAM 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 32 kB 8 kB SSOP-28 32 MHz 10 bit 21 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24FJxxGA00x AEC-Q100 Tube