16 MHz Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 731
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flsh 1.8V-5.5V 16 MHz int Osc 547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-28 16 MHz 8 bit 25 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F72xA Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flsh 1.8V-5.5V 16 MHz int Osc 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SPDIP-28 16 MHz 8 bit 25 I/O 2.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F72xA Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flsh 1.8V-5.5V 16 MHz int Osc 494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SSOP-28 16 MHz 8 bit 25 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F72xA Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7 KB Flash 18V-55V 16 MHz Int Osc 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SSOP-28 16 MHz 8 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F72x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 1.8V-5.5V. 16 MHz int Osc 1,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SPDIP-28 16 MHz 8 bit 25 I/O 2.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F72xA Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 1.8V-5.5V. 16 MHz int Osc 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SOIC-28 16 MHz 8 bit 25 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F72xA Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 1.8V-5.5V. 16 MHz int Osc 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SSOP-28 16 MHz 8 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F72xA Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 454 RAM 33 I/O 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC17 4 kB 454 B PDIP-40 16 MHz No ADC 33 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC17(L)C4x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 454 RAM 33 I/O 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC17 8 kB 454 B PDIP-40 16 MHz No ADC 33 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC17(L)C4x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 902 RAM 50 I/O 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC17 16 kB 902 B PLCC-68 16 MHz 10 bit 50 I/O 3.65 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC17(L)C7xx Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 8b FamilynanoWatt 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

PIC18 16 kB 768 B SSOP-28 16 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB Flash 3968b RAM SERIAL EE IND 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B TQFP-44 16 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768b RAM 8b FamilynanoWat XLP 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 16 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08QD 8-bit MCU, S08 core, 4KB Flash, 16MHz, SOIC 8 3,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 4 kB 256 B SOIC-8 16 MHz 10 bit 4 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08QD Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08QD 8-bit MCU, S08 core, 4KB Flash, 16MHz, SOIC 8 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 4 kB 256 B SOIC-8 16 MHz 10 bit 4 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08QD Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08QD 8-bit MCU, S08 core, 4KB Flash, 16MHz, SOIC 8 2,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

S08 4 kB 256 B SOIC-8 16 MHz 10 bit 4 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08QD Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 0.5kB EEPROM 32 I/O Pins 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB PDIP-40 16 MHz 10 bit 32 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C ATmega16 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB In-system Flash 2.7V - 5.5V 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB MLF-44 16 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega32A Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 0.5kB EEPROM 23 I/O Pins 211Có hàng
476Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB PDIP-28 16 MHz 10 bit 23 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C ATmega8 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8KB FLSH 512B EE 1KB SRAM-16MHz 105C 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB QFN-32 16 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega8A Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8KB, 512B EE 16MHz 1KB SRAM 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB PDIP-28 16 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C ATmega8A Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 16KB FL 512B EE 512B RAM 16MHz Ind-G 613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 512 B SOIC-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATtiny167 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 16KB FL 512B EE 512B RAM 16MHz Ind-G 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AVR 16 kB 512 B SOIC-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATtiny167 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16MHz 3x3mm 20 VQFN 991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 256 B VQFN-20 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATtiny441 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16MHz 0.150" 14 SOIC 761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 256 B SOIC-14 16 MHz 10 bit 12 I/O 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATtiny441 Tube