20 MHz Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 3,236
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core,16k Flash 1,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB TSSOP-20 20 MHz 12 bit 18 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, SOIC 6,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB VQFN-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega1608 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32K FLSH 2K SRAM 1KB EE - 20 MHZ 5V 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB TQFP-100 20 MHz 10 bit 69 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega3250P Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN 6,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 48 kB 6 kB VQFN-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega4808 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz Ind Temp 431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 64 kB 4 kB VQFN-44 20 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega644 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20 MHZ, QFN/MLF, 105C, GREEN 1,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB VQFN-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88PB Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, TSSOP14, Ind 125C, Green, T&R 1,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kB 2 kB TSSOP-14 20 MHz 12 bit 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, TQFP 4,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATmega1608 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 2KB Flash 64 RAM 2,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 1.75 kB 64 B PDIP-8 20 MHz 10 bit 5 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC12F615 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 64 RAM 6I/O Ext Temp QFN 1,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC12 1.75 kB 64 B DFN-8 20 MHz No ADC 6 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC12F629 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flash 128B RAM 18I/O 10bit ADC 1,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC16 2 kB 128 B SSOP-20 20 MHz 10 bit 18 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F150x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash RAM 768b nanoWatt 2,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 1.5 kB TQFP-64 20 MHz 10 bit 53 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F1526/7 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 15KB 64B 8MHz 8B ADC Internal Oscillator 6,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 1.5 kB 67 B PDIP-14 20 MHz 8 bit 12 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F526 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.75KB 224 RAM 16I/O Ind Temp SSOP20 741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC16 1.75 kB 224 B SSOP-20 20 MHz No ADC 16 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F62x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O 3,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B PDIP-18 20 MHz 8 bit 13 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F716 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 25 I/O 239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 368 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 25 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x7 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 368 B PDIP-18 20 MHz 10 bit 16 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F8x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 3,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F88x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flash 128B RAM 18I/O 10bit ADC 1,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC16 3.5 kB 128 B SSOP-20 20 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F150x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash RAM 768b nanoWatt 615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 768 B TQFP-64 20 MHz 10 bit 53 I/O 2.5 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F1526/7 Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08PT 8-bit MCU, S08 core, 16KB Flash, QFP 32 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB LQFP-32 20 MHz 12 bit 28 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PT AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 32KB, TQFP 1,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB TQFP-48 20 MHz 10 bit 41 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATmega3209 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32K FLSH 2K SRAM 1KB EE-20 MHZ MLF 5 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB MLF-64 20 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega329P Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32K FL 2K SRAM 1KB EE 20MHz Ind Grn 1,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB QFN-64 20 MHz 10 bit 54 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega329PA Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 512B 1KB 20 MHZ QFN/MLF GRN 4,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

AVR 8 kB 1 kB VQFN-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88PB Reel, Cut Tape, MouseReel