48 MHz Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 400
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Fl 1024 b R 48MHz Int Oc 18 I/0 529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 4 kB QFN-20 48 MHz 10 bit 17 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F145x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB Flash 512 RAM 15 I/O 10-B ADC USB 2.0 221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B PDIP-20 48 MHz 10 bit 15 I/O 2.7 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1xK50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB Flash 512 RAM 15 I/O 10-B ADC USB 2. 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B SOIC-20 48 MHz 10 bit 15 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1xK50 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB Flash 512 RAM 15 I/O 10-B ADC USB 2.0 176Có hàng
670Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B SSOP-20 48 MHz 10 bit 15 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1xK50 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768 RAM15 I/O 10-B ADC USB 2.0 267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B PDIP-20 48 MHz 10 bit 15 I/O 2.7 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1xK50 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23 I/O FS-USB 2.0 110Có hàng
162Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 48 MHz 10 bit 23 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 24 kB 2 kB SPDIP-28 48 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 8b FamilynanoWatt 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-28 48 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F2xK22 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB FLSH 2048 RAM FSUSB 2.0 12B ADC 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB SOIC-28 48 MHz 12 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx53 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 4KBRAM 12MIPS nanoWatt 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 3.68 kB QFN-28 48 MHz 10 bit 16 I/O 2.15 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ11 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 4KBRAM 12MIPS nanoWatt 406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 3.68 kB SOIC-28 48 MHz 10 bit 16 I/O 2.15 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ11 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU Full Spd USB 32KB Flsh 4KBRAM nanoWatt 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 3.68 kB SPDIP-28 48 MHz 10 bit 16 I/O 2.15 V 3.6 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32 KB Flash RAM, 48 MHz Int. 80Có hàng
517Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB SSOP-28 48 MHz 10 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xK50 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 4KB RAM 12MIPS nanoWatt 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.67 kB QFN-28 48 MHz 12 bit 23 I/O 2.15 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ13 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB FLASH 4KBRAM 12 MIPS nanoWatt 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.67 kB SPDIP-28 48 MHz 12 bit 23 I/O 2.15 V 3.6 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ13 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU Full Spd USB 64KB Flsh 4KBRAM nanoWatt 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.72 kB SPDIP-28 48 MHz 10 bit 16 I/O 2.15 V 3.6 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 4KB RAM 12MIPS nanoWatt 189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.8 kB SOIC-28 48 MHz 12 bit 22 I/O 2.15 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ53 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 3968B RAM 8b FamilynanoWat XL 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 3.8 kB SOIC-28 48 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F2xK22 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash 4KB RAM 12MIPS nanoWatt 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 3.67 kB QFN-28 48 MHz 12 bit 23 I/O 2.15 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ13 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash 4KB RAM 12MIPS nanoWatt 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 3.67 kB SOIC-28 48 MHz 12 bit 23 I/O 2.15 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ13 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash 4KB RAM 12MIPS nanoWatt 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 3.67 kB SSOP-28 48 MHz 12 bit 23 I/O 2.15 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ13 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FL 768 RAM 34 I/O FS-USB 2.0 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B PDIP-40 48 MHz 10 bit 34 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FL 768 RAM 34 I/O FS-USB 2.0 69Có hàng
480Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 48 MHz 10 bit 34 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24KB Flash 2KB RAM 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 24 kB 2 kB TQFP-44 48 MHz 12 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx58 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32kBF 2048RM FSUSB2 92Có hàng
2,400Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 32 kB 2 kB TQFP-44 48 MHz 10 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Reel, Cut Tape, MouseReel