Tray Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 2,620
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48 KB FL 4K RAM 70 I/O 1,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.84 kB TQFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F6x27 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 96 KB FL 4K RAM 70 I/O 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 96 kB 3.84 kB TQFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F6x27 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB 3840 RAM 52I/O 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 3.75 kB TQFP-64 25 MHz 10 bit 52 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fx720 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128 KB FL 4K RAM 70 I/O 859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 3.84 kB TQFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F6x22 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash 4KB RAM 1024 DataEE 12B ADC 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 3.84 kB TQFP-64 40 MHz 12 bit 54 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fx723 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash 4KB RAM 1024 DataEE 12B ADC 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 3.84 kB TQFP-80 40 MHz 12 bit 70 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fx723 Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 1.71V-5.5V CapSense Plus 628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 16 kB 2 kB QFN-24 24 MHz 10 bit 19 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C20xx6A Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU PSoC, 28I/O, 8K Fsh 512 bytes RAM 2,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 8 kB 512 B QFN-32 24 MHz 10 bit 28 I/O 2.4 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C21x34 Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 16K Flash 1K SRAM PSoC 1 780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 16 kB 1 kB QFN-56 24 MHz 14 bit 50 I/O 3 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C24x94 Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU IC MCU 16K FLASH 1K SRAM 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 16 kB 1 kB QFN-56 24 MHz 14 bit 49 I/O 3 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C24x94 Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU IC MCU 32K FLASH 2K SRAM 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 32 kB 2 kB TQFP-44 24 MHz 14 bit 40 I/O 3 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C29566 Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 32K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 32 kB 4 kB QFN-48 50 MHz 12 bit 29 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C3245 Tray

Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 32K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 32 kB 4 kB QFN-68 50 MHz 12 bit 46 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C3245 Tray

Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 64K Flash 67MHz 8051 0.5V to 5.5V 147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 8 kB QFN-68 67 MHz 12 bit 28 I/O 1.71 V 1.89 V SMD/SMT 8 bit + 85 C CY8C3666 Tray

Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 32K Flash 4K SRAM 8bit 67 MHz 1,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 8 kB QFN-68 67 MHz 12 bit 46 I/O 1.71 V 1.89 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C3666 Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 64K Flash 67MHz 8051 0.5V to 5.5V 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 8 kB TQFP-100 67 MHz 20 bit 72 I/O 1.71 V 1.89 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C3866 Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 16k Flash 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB LQFP-32 20 MHz 10 bit 30 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08PL Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AC 8-bit MCU, S08 core, 32KB Flash, 40MHz, QFN 48 594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 2 kB QFN-48 40 MHz 10 bit 38 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AC Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT, 32K FLASH, 8K RAM 313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 2 kB QFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AC Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AC 8-bit MCU, S08 core, 60KB Flash, 40MHz, QFP 64 531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 2 kB QFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AC Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AW 8-bit MCU, S08 core, 32KB Flash, 40MHz, QFP 44 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 2 kB LQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AW Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AW 8-bit MCU, S08 core, 32KB Flash, 40MHz, QFP 64 456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 2 kB QFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AW Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AW 8-bit MCU, S08 core, 32KB Flash, 40MHz, QFP 64 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 2 kB LQFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AW Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AW 8-bit MCU, S08 core, 60KB Flash, 40MHz, QFP 44 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 2 kB LQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AW Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08AW 8-bit MCU, S08 core, 60KB Flash, 40MHz, QFP 64 723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 2 kB LQFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08AW Tray