Tray Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 2,596
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 0.5kB EEPROM 32 I/O Pins 513Có hàng
960Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 512 B TQFP-44 16 MHz 10 bit 32 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega8535 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 0.5kB EEPROM 32 I/O 16MHz 3,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 512 B TQFP-44 8 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega8535 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 100BGA, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 128 kB 8 kB VFBGA-100 32 MHz 12 bit 78 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 105 C XMEGA A1U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16 bit 1.6V-3.6V 16KB + 4KB 1,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 36 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 16KB FLSH 2KB 2,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16 bit 1.6V-3.6V 256KB + 8KB 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 256KB FLSH 16KB 317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 47 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3BU Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 256KB FLSH 16KB 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB QFN-64 32 MHz 12 bit 47 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3BU Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 256KB FLSH 16KB 571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 256 kB 16 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 32KB FLSH 4KB 3,338Có hàng
3,360Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32QFN 5x5mm IND TEMP GREEN,1.6-3.6V 986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB VQFN-32 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA E5 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 64KB FLSH 4KB 588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 64 kB 4 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A3U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 64 kB 4 kB TQFP-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB FLASH 2KB EE 4K SRAM 3.6V 400Có hàng
1,260Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 64 kB 4 kB TQFP-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D3 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 8KB,VQFN20, Ind 125C, Green 2,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB VQFN-20 20 MHz 12 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28KB Flash 1024B RAM 10-bit 1.8-5.5V 1,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 16 kB 1 kB TQFP-44 20 MHz 10 bit 36 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F151x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8-Bit MCU 56KB Flash 4KB RAM, 256B EE 3,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 1 kB TQFP-44 32 MHz 10 bit 36 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F1887x AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 256B EE 10b ADC SPI/I2C 1,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 56 kB 4 kB TQFP-44 32 MHz 10 bit 36 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F1887x AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash, 256B RAM 256B EE LCD 1.8-5.5V 849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B TQFP-44 32 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F193x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 28KB Flash, 1KB RAM LCD, 1.8-5.5V 2,630Có hàng
2,240Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 28 kB 1 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit 54 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F194x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B TQFP-44 20 MHz 8 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B TQFP-44 20 MHz 8 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F7x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 33 I/O 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B MQFP-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tray