16 kB Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,399
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 16 kB 1 kB SOIC-28 64 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, 471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 16 kB 1 kB SSOP-28 64 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB, 2KB RAM, 32p, 24MHz, MVIO, 12b ADC, ZCD, DAC, 2xUART, SPI, TWI 793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB VQFN-32 24 MHz 12 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C AVR16/32DD28/32 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU C5130A 16K Flash USB 5V 501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1 kB QFN-32 48 MHz No ADC 34 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C 89C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, SOIC 6,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB VQFN-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega1608 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 0.5kB EEPROM 23 I/O Pins 2,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB MLF-32 10 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega168 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHZ SOIC HIGH GRAD E 125C GRN 4,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

AVR 16 kB 2 kB SOIC-14 16 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATtiny1614,ATtiny3217 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, TSSOP14, Ind 125C, Green, T&R 1,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kB 2 kB TSSOP-14 20 MHz 12 bit 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, TQFP 4,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATmega1608 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU Full Spd USB 16KB Flsh 4KBRAM nanoWatt 1,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 3.72 kB QFN-28 48 MHz 10 bit 16 I/O 2.15 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ50 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 25 I/O 8B 2,369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16kBF 768RM 70I/O 1,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-80 40 MHz 10 bit 70 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F8x10 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, 10b ADC2, 5b DAC, Comp, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, EUSART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD 1,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 16 kB 1 kB SOIC-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xK40 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 1.8V CapSense Ctrl W/SmartSense 1,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 16 kB 2 kB QFN-32 24 MHz 10 bit 28 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C20447S Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, SOIC14, Ind 125C, Green 3,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kB 2 kB SOIC-14 20 MHz 12 bit 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 25I/O 1,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FL 768bytes- RAM 25I/O 1,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 25 MHz 12 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx23 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 22 I/O 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23 I/O FS-USB 2.0 559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SPDIP-28 48 MHz 10 bit 23 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 25 I/O 8B 5,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 64 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F2xK20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB FL 1 KB RAM 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 32 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 100 C PIC18(L)F4xJ10 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 8b FamilynanoWat XLP 4,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 16 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 36I/O 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU C51 16K Flash ADC 896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 512 B PLCC-28 40 MHz 10 bit 20 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C 89C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU C51RB2 FLASH 16k TQFP44 ind 3V GREEN 631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1.25 kB TQFP-44 60 MHz No ADC 32 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray