16 kB Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,399
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR LCD 16KB FLSH EE 512B 1KB SRAM-16MHZ 885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR 16 kB 1 kB TQFP-64 16 MHz 10 bit 54 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega169PA Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, VQFN20, Ind 125C, Green, T&R 12,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

AVR 16 kB 1 kB VQFN-20 16 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATtiny1606,ATtiny3217 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, VQFN24, Ind 125C, Green, T&R 1,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

AVR 16 kB 1 kB VQFN-24 16 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATtiny1607,ATtiny3217 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 22 I/O 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB 768 RAM 25 I/O 1,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx80 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB 1 KB RAM 1,076Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

PIC18 16 kB 1 kB SSOP-28 40 MHz 10 bit 21 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 8b FamilynanoWatt 1,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 48 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F2xK22 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 36 I/O 8B 752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 64 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F4xK20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB 256 B 253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 16 kB 256 B QFN-48 24 MHz 14 bit 44 I/O 3 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C27643 Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 16K Flash 1K SRAM PSoC 1 2,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 16 kB 1 kB QFN-48 24 MHz 10 bit 44 I/O 2.4 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C28645 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16K Flash ADC 1,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 512 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 20 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C 89C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU C51RB2 FLASH 16k TQFP44 COM 5V GREEN 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1.25 kB TQFP-44 60 MHz No ADC 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, SSOP20, Ind 125C, Green, T&R 2,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

16 kB 2 kB SSOP-20 20 MHz 12 bit 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KBFlash 512byteRAM 256bytesEEPROM 588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 512 B PDIP-20 64 MHz 10 bit 17 I/O 2.3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)F1xK22 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 512bytes RAM 256bytes EEPROM 3,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 16 kB 512 B QFN-20 64 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1xK22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 1.71V-5.5V CapSense Plus 2,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 16 kB 2 kB QFN-32 24 MHz 10 bit 28 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C20xx6A Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU C51RB2 FLASH 3V 16k Ind 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 1.25 kB PLCC-44 60 MHz No ADC 32 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C 89C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 0.5kB EEPROM 35 I/O Pins 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB MLF-44 16 MHz No ADC 35 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega162 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR,16KB FLASH,20MHZ IND TEMP 5,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

AVR 16 kB 1 kB MLF-32 10 MHz 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega168 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44QFN, IT, Grn 1.6-3.6V 7,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AVR 16 kB 2 kB VQFN-44 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA A4U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 512 EEPROM, 12b ADC2, 8-bit DAC, 8-bit DAC, 16-bit PWM 3,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 16 kB 1 kB SSOP-20 64 MHz 12 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F04/05/14/15Q40 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23 I/O FS-USB 2.0 583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-28 48 MHz 10 bit 23 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 8b FamilynanoWatt 3,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 16 MHz 10 bit 25 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU USB 8K FLASH 16 MHz 798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 16 kB 512 B TQFP-32 16 MHz 10 bit 22 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega16U2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR USB 16K FLASH 672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1.25 kB QFN-44 16 MHz 10 bit 26 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega16U4 Tray