AVR Lõi Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,102
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1KB FLASH 32B SRAM ADC TIMER 12MHz 5,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

SMD/SMT SOT-23-6 AVR 1 kB 8 bit No ADC 12 MHz 4 I/O 32 B 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 128KB FLSH 8KB 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-64 AVR 128 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 50 I/O 8 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 1,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 AVR 128 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 8 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 49VFBGA, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-49 AVR 128 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 8 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44QFN, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-44 AVR 128 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 8 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP 85C GREEN1.6-3.6V 1,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TQFP-44 AVR 128 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 8 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 85C,1.6-3.6V MCU AVRMCU 8BIT 814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT VQFN-44 AVR 128 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 8 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR XMEGA 128KB FLASH2KB EE 8KB SRAM 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TQFP-44 AVR 128 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 8 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB FLSH;2KB EE;8K SRAM;1.6-3.6V;32MHz 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-44 AVR 128 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 8 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FL 1KB EE 2K SRAM IND 1.6-3.6V 1,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TQFN-44 AVR 16 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 2 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 192KB FLSH 16KB 511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-64 AVR 192 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 50 I/O 16 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16 bit 1.6V-3.6V 32KB + 4KB 468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-44 AVR 32 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 36 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 32KB FLSH 4KB 2,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-44 AVR 32 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44QFN, IND TEMP, GRN 1.6-3.6V 368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-44 AVR 32 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB FLASH 1KB EE 4K SRAM 3.6V 470Có hàng
800Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 AVR 32 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB FL 1KB EE 4K SRAM IND 1.6-3.6V 2,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TQFP-44 AVR 32 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32TQFP IND TEMP GREEN 1.6-3.6V 1,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TQFP-32 AVR 32 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64TQFP, IND TEMP GREEN, 1.62-3.6V 1,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 AVR 384 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 50 I/O 32 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64TQFP, IND TEMP GREEN, 1.62-3.6V 366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 AVR 384 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 50 I/O 32 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44QFN, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 1,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-44 AVR 64 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU XMEGA64KB FLASH2KB MCU AVRMCU 8BIT 1,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TQFP-44 AVR 64 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, TQFP 1,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TQFP-32 AVR 16 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 27 I/O 2 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, TQFP 1,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TQFP-48 AVR 16 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 41 I/O 2 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, TQFP 2,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TQFP-32 AVR 48 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 27 I/O 6 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 8KB, TQFP 2,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TQFP-48 AVR 8 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 27 I/O 1 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape