AVR Lõi Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,102
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU IND 3.6V IND TEMP 3.6V 1,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TQFP-44 AVR 16 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 36 I/O 2 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 16KB FLSH 2KB 2,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 AVR 16 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 2 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8/16 bit 1.6V-3.6V 256KB + 8KB 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 AVR 256 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 50 I/O 16 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 256KB FLSH 16KB 317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 AVR 256 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 47 I/O 16 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 256KB FLSH 16KB 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-64 AVR 256 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 47 I/O 16 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 256KB FLSH 16KB 571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 AVR 256 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 50 I/O 16 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 32KB FLSH 4KB 3,344Có hàng
3,360Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 AVR 32 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, 85C, GREEN 1.6-3.6V Tape & Reel 3,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TQFP-44 AVR 32 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32QFN 5x5mm IND TEMP GREEN,1.6-3.6V 986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-32 AVR 32 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB FL 2KB EE 4KB SRAM IND 1.6-3.6V 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TQFP-100 AVR 64 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 78 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB FL 2KB EE 4KB SRAM IND 1.6-3.6V 1,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TQFP-64 AVR 64 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 50 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 64KB FLSH 4KB 588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 AVR 64 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 50 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 44TQFP, IND TEMP GREEN, 1.6-3.6V 1,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 AVR 64 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 34 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB FLASH 2KB EE 4K SRAM 3.6V 400Có hàng
1,260Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 AVR 64 kB 8 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 50 I/O 4 kB 1.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 32KB, TQFP 7,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TQFP-32 AVR 32 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 27 I/O 4 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 2KB, SOIC8, Ind 105C, Green, T&R 5,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-8 AVR 2 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 6 I/O 128 B 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 105C GREEN 20MHZ SOIC14 T/R 3,185Có hàng
3,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOIC-14 AVR 2 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 12 I/O 128 B 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 32KB, SOIC20, Ind 105C, Green, T&R 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT SOIC-20 AVR 32 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 18 I/O 2 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 32KB, SOIC20, Ind 125C, Green 1,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-20 AVR 32 kB 8 bit 12 bit 20 MHz 18 I/O 3 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 4KB, SOIC8, Ind 125C, Green, Tube 3,912Có hàng
9,120Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-14 AVR 4 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 12 I/O 256 B 1.8 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 4KB, VQFN24, Ind 125C, Green, T&R 12,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT VQFN-24 AVR 4 kB 8 bit 12 bit 20 MHz 22 I/O 512 B 1.8 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 8KB, VQFN20, Ind 125C, Green, T&R 9,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT QFN-20 AVR 8 kB 8 bit 10 bit 16 MHz 18 I/O 512 B 2.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 8KB, VQFN20, Ind 105C, Green, T&R 13,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT QFN-20 AVR 8 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 18 I/O 512 B 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8-bit Microcontroller 7,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT VQFN-20 AVR 8 kB 8 bit 10 bit 20 MHz 18 I/O 512 B 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 8KB, SOIC14, Ind 125C, Green 2,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-14 AVR 8 kB 8 bit 12 bit 20 MHz 12 I/O 1 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tube