16 bit Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,594
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 192KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 48 5,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12Z 190 kB 16 bit 12 bit 32 MHz 28 I/O 8 kB 5.5 V 18 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 64KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 64 3,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 S12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 54 I/O 4 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 128K 48LFQFP -40 to 85 C 1,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT LFQFP-48 RL78 512 kB 16 bit 8 bit, 10 bit 32 MHz 44 I/O 32 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 512K 48LFQFP -40 to 85 C 2,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-48 RL78 512 kB 16 bit 8 bit/10 bit 32 MHz 44 I/O 32 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 96K 64LQFP -40 to 85 C 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 RL78 96 kB 16 bit 8 bit/10 bit 32 MHz 58 I/O 8 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit, 16 MIPS, 128KB ECC Flash, 32KB RAM, LCD, 100-pin 506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 PIC24F 128 kB 16 bit 10 bit, 12 bit 32 MHz 86 I/O 32 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit PIC24F, 16 MIPS, 256KB Flash, 16KB RAM, 28 pin 2,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UQFN-28 PIC24F 256 kB 16 bit 10 bit, 12 bit 32 MHz 22 I/O 16 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 32KB ECC Flash, 8KB RAM, XLP, 28-pin 1,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UQFN-28 PIC24F 32 kB 16 bit 10 bit, 12 bit 32 MHz 21 I/O 8 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 64KB ECC Flash, 8KB RAM, LCD, XLP, E-Temp, 64-pin 657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 PIC24F 64 kB 16 bit 10 bit, 12 bit 32 MHz 54 I/O 8 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 125 C Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 32KB 2KBRM 512B EE 16Mp 12b ADC CTMU 5V 593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-28 PIC24F 32 kB 16 bit 12 bit 32 MHz 23 I/O 2 kB 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit MCU 40MIPS 256KB FLASH 215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 PIC24H 256 kB 16 bit 10 bit, 12 bit 40 MHz 53 I/O 16 kB 3 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray

Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 28LD128KB DMA 40MIPS 931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 PIC24H 128 kB 16 bit 10 bit, 12 bit 40 MHz 21 I/O 8 kB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B 16MIPS 64KB I/O RAM84 OTG 580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-80 PIC24F 64 kB 16 bit 10 bit 32 MHz 65 I/O 16 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 64KB 8192 bytes 16MIPS 21 I/O 1,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole SPDIP-28 PIC24F 64 kB 16 bit 10 bit 32 MHz 21 I/O 8 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM Comp/96 segment LCD A 595-430F415IPM 1,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 kB 16 bit No ADC 16 MHz 48 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24-MHz 105-C integra ted analog microcon A 595-430FR2355TRHAT 2,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-40 MSP430 32 kB 16 bit 12 bit 24 MHz 36 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU 32kB FL 1024B RAM A A 595-MSP430F167IRTDR 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFNP-64 MSP430 32 kB 16 bit 12 bit 8 MHz 48 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 2kB RAM A A 595-MSP430F2012TPW 4,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-14 MSP430 2 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 10 I/O 128 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2410TR A 595-MSP430F2410TRGCT 1,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 56 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 48 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 92KB Flash 8KB SRAM 12 2,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 92 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 64 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra Lo Pwr MCU A 5 95-MSP430F5242IRGZR A 595-MSP430F5242IRGZR 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 37 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra-Low Pwr MSP430 w/ 128 KB Flash A 5 A 595-MSP430F5249IRGCT 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 128 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 53 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra-Low Pwr MSP430 1.8V Split-Rail I/O A 595-MSP430F5255IRGCR 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 128 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 53 I/O 32 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 64KB Flash 6KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5324IZXHR 4,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 47 I/O 6 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5340IRGZR A 595-MSP430F5340IRGZR 798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 38 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel