32 bit Tray Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 12,283
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU 48TQFP 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 2,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-48 ARM Cortex M0+ 128 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 38 I/O 16 kB 1.62 V 3.63 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU 120MHZ 1024KB FLASH 64 TQFP PKG 85C 884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M4F 1 MB 32 bit 12 bit 120 MHz 51 I/O 256 kB 1.71 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU TQFP 64, 256 KB Flash, 32 KB SRAM, 85 C Temp, Green, Tray, Low Power 1,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M23 256 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 48 I/O 32 kB 1.62 V 3.63 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32-Bit MCU 1024KB FL 512KB RAM No Crypto 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-144 MIPS32 M-Class 1 MB 32 bit 12 bit 200 MHz 120 I/O 512 kB 2.1 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray

Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU wi th 400 MIPS 1xCPU 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HTQFP-100 C28x 512 kB 32 bit 2 x 12 bit 200 MHz 41 I/O 132 kB 1.2 V 1.2 V - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU wi th 400 MIPS 1xCPU 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HLQFP-176 C28x 1 MB 32 bit 4 x 12 bit/16 bit 200 MHz 97 I/O 164 kB 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments ARM Microcontrollers - MCU Tiva C Series MCU A 595-TM4C123BH6PZIR A A 595-TM4C123BH6PZIR 233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M4F 256 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 69 I/O 32 kB 1.2 V 1.2 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments ARM Microcontrollers - MCU Tiva C Series MCU A 595-TM4C123GH6PGEIR A 595-TM4C123GH6PGEIR 1,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-144 ARM Cortex M4F 256 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 105 I/O 32 kB 1.2 V 1.2 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU Piccolo Micro 728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 C28x 32 kB 32 bit 12 bit 50 MHz 22 I/O 12 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU Piccolo MCU 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 C28x 128 kB 32 bit 12 bit 90 MHz 40 I/O 100 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU PICCOLO MCU 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 C28x 256 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 54 I/O 100 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 105 C Tray
Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M0+ 48 MHz 128 kB flash 32 kB RAM MCU 1,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-48 ARM Cortex M0+ 128 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 34 I/O 32 kB 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M4 32-bit 72 MHz 2048 kB MCU 1,584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-64 ARM Cortex M4 2.05 MB 32 bit 12 bit 72 MHz 56 I/O 512 kB 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M4 32-bit 72 MHz 2048 kB LCD MCU 1,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-100 ARM Cortex M4 2.05 MB 32 bit 12 bit 72 MHz 86 I/O 512 kB 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M0+ 32-bit 25 MHz 64 kB USB MCU 1,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-48 ARM Cortex M0+ 64 kB 32 bit 12 bit 25 MHz 35 I/O 8 kB 1.98 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSoC 4 S-Series CapSense 1,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-32 ARM Cortex M0+ 64 kB 32 bit 10 bit, 12 bit 48 MHz 27 I/O 8 kB 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 32 K Flash PSoC Analog Coprocessor 993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 ARM Cortex M0 32 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 38 I/O 4 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSOC 5LP ANALOG LITE, 256K FLASH 1,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M3 256 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 48 I/O 64 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSOC 5LP PERFO ANLOG 67MHZ, 64K 623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 64 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 72 I/O 16 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Toshiba ARM Microcontrollers - MCU 32b ARM Cortex-M3 512kB ROM 128 RAM 634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-144 ARM Cortex M3 512 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 102 I/O 128 kB 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU S32K142 Arm Cortex-M4F, 80 MHz, 256 Kb Flash, CAN FD, FlexIO, CSEc security, LQFP64 - S32K MCUs for General-Purpose 319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 ARM Cortex M4F 256 kB 32 bit 2 x 12 bit 80 MHz 58 I/O 32 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU 32kB flash, 8kB SRAM, LQFP48 package 3,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT ARM Cortex M0 16 kB 32 bit 10 bit 50 MHz 40 I/O 8 kB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU LPC4370FET100 1,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-100 ARM Cortex M0, ARM Cortex M4 0 B 32 bit 10 bit, 12 bit 204 MHz 164 I/O 282 kB 2.2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU LPC54016JBD100 625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M4 0 B 32 bit 12 bit 180 MHz 64 I/O 360 kB 1.71 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU LPC5526JEV98 2,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-98 ARM Cortex M33 256 kB 32 bit 16 bit 150 MHz 64 I/O 144 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray