25 MHz Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 1,383
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M0+ 32-bit 25 MHz 64 kB USB MCU 8Có hàng
1,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TQFP-48 ARM Cortex M0+ 64 kB 32 bit 12 bit 25 MHz 35 I/O 8 kB 1.98 V 3.8 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed Microcontroller 11Có hàng
50Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 61

Through Hole PDIP-40 8051 64 kB 8 bit No ADC 25 MHz 32 I/O 256 B 4 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed Microcontroller 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 79

SMD/SMT PLCC-44 8051 64 kB 8 bit No ADC 25 MHz 32 I/O 256 B 4 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU MICRO HS 44PLCC 25MHZ IND T&R PB-FR 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 46

SMD/SMT PLCC-44 8051 64 kB 8 bit No ADC 25 MHz 32 I/O 256 B 4 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16Bit Ultra-Low-Pwr Microcontroller A 59 A 595-MSP430F5419IPZR 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 87 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16Bit Ultra-Low-Pwr Microcontroller R 59 R 595-MSP430F5438AIPZ 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 87 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB/768B RAM, 10b ADC, 10b DAC, QFN20 OTP available (T630-GM) 24Có hàng
1,500Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT QFN-20 8051 8 kB 8 bit 10 bit 25 MHz 17 I/O 768 B 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 48KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 48 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12 48 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 40 I/O 4 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 48KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 32 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-32 S12 48 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 26 I/O 4 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 96KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 100 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 S12 96 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 86 I/O 8 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16k FLASH, 1K RAM 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-32 S12 16 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 26 I/O 1 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB,10ADC,100Pin MCU 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 8051 64 kB 8 bit 8 bit, 10 bit 25 MHz 64 I/O 4.35 kB 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB,16ADC,100Pin MCU 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 8051 64 kB 8 bit 16 bit 25 MHz 59 I/O 4.25 kB 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB/4kB RAM, 10b ADC, DC-DC, 0.9V, QFN24 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-24 8051 64 kB 8 bit 10 bit 25 MHz 16 I/O 4.25 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB/4kB RAM, 10b ADC, DC-DC, 0.9V, QFN24 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT 8051 64 kB 8 bit 10 bit 25 MHz 16 I/O 4.25 kB 900 mV 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 32 kB flash 4 kB RAM 8-bit Sleepy Bee MCU 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT CIP-51 8051 32 kB 8 bit 10 bit 25 MHz 24 I/O 4.25 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 32 kB flash 4 kB RAM 8-bit Sleepy Bee MCU 787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-32 CIP-51 8051 32 kB 8 bit 10 bit 25 MHz 24 I/O 4.25 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 16KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600
SMD/SMT QFN-28 MIPS32 microAptiv UC 64 kB 32 bit 10 bit/12 bit 25 MHz 21 I/O 16 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape

Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash, 16KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UQFN-36 MIPS32 microAptiv UC 128 kB 32 bit 10 bit/12 bit 25 MHz 27 I/O 16 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash, 16KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT UQFN-48 MIPS32 microAptiv UC 128 kB 32 bit 10 bit/12 bit 25 MHz 38 I/O 16 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flash, 32KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-28 MIPS32 microAptiv UC 256 kB 32 bit 10 bit/12 bit 25 MHz 21 I/O 32 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra-Low Pwr MSP430 1.8V Split-Rail I/O A 595-MSP430F5252IRGCR 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 128 kB 16 bit No ADC 25 MHz 35 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 64KB Flash 4KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5524IZXHR 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 47 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 256K B Flash 18KB SRAM 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 18 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6634IPZ A A 595-MSP430F6634IPZ 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 192 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel