25 MHz Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 1,384
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 8 kB flash 0.5 kB RAM 8-bit Sleepy Bee MCU 1,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-24 CIP-51 8051 8 kB 8 bit 12 bit 25 MHz 17 I/O 512 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 2 kB flash 0.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 15,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-20 CIP-51 8051 2 kB 8 bit 12 bit 25 MHz 16 I/O 256 B 2.2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 128KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 48 727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 S12 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 40 I/O 8 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 256K B Flash 16KB SRAM 3,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 256 kB 16 bit No ADC 25 MHz 74 I/O 18 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 512K B Flash 64KB SRAM A A 595-MSP430F5659IZCAR 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 512 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 66 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 S12 128 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 86 I/O 8 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 64KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 64 665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 S12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 54 I/O 4 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 8 kB 8-bit MCU 1,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT QFN-24 8051 8 kB 8 bit 10 bit 25 MHz 25 I/O 1.25 kB 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 8KB RAM 79 Power microMIPS 1,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-20 MIPS32 microAptiv UC 32 kB 32 bit 10 bit/12 bit 25 MHz 16 I/O 8 kB 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra Lo Pwr MCU A 5 95-MSP430F5244IRGZR A 595-MSP430F5244IRGZR 419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 128 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 37 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 128K B Flash 10KB SRAM A A 595-MSP430F5328IZXH 2,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 63 I/O 10 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 64KB Flash 4KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5524IZXH 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-80 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 47 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB/256B RAM, 8b ADC, 2% osc, QFN11 OTP available (T600-GM) 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT QFN-11 8051 8 kB 8 bit 8 bit 25 MHz 8 I/O 256 B 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M0+ 32-bit 25 MHz 64 kB USB MCU 1,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-48 ARM Cortex M0+ 64 kB 32 bit 12 bit 25 MHz 35 I/O 8 kB 1.98 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU Single-chip 16-bit/32-bit microcontrollers; up to 512 kB flash with ISP/IAP, USB 2.0 full-speed device 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 ARM7TDMI-S 32 kB 32 bit/16 bit 10 bit 25 MHz 45 I/O 8 kB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12C 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 80 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-80 HCS12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 60 I/O 4 kB 2.35 V 2.75 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 64KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 32 1,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-32 S12 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 26 I/O 4 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 16KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 32 1,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-32 S12 16 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 26 I/O 1 kB 3.15 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU wi th 120 MHz 128-KB f 483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 C28x 256 kB 32 bit 2 x 12 bit 25 MHz 36 kB 2.8 V 3.63 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5172IRSBR A 595-MSP430F5172IRSBR 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT WQFN-40 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra Lo Pwr MCU A 5 95-MSP430F5247IRGCT A 595-MSP430F5247IRGCT 1,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 53 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F532x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5327IPN 680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 96 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 63 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5418AIPNR 1,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 67 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5436AIPZ 2,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 192 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 87 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 20 MHz MCU with 192K B Flash 16KB SRAM 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 192 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel