8 MHz Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 452
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128kB Flash 4kB EEPROM 54 I/O Pins 14Có hàng
2,070Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 AVR 128 kB 8 bit 10 bit 8 MHz 54 I/O 8 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 128KB FLASH,5V 4KB EE 4KB SRAM 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TQFP-64 AVR 128 kB 8 bit 10 bit 8 MHz 53 I/O 4 kB 3 V 5.5 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128kB Flash 4kB EEPROM 53 I/O Pins 10Có hàng
1,260Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 AVR 128 kB 8 bit 10 bit 8 MHz 53 I/O 4 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 0.5kB EEPROM 54 I/O Pins 199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 AVR 16 kB 8 bit 10 bit 8 MHz 54 I/O 1 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.5 KB Flash 38 RAM 6 I/O 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT DFN-8 PIC12 1.5 kB 8 bit 8 bit 8 MHz 6 I/O 38 B 2 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.5 KB 38 RAM 6 I/O Ext Temp MSOP8 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-8 PIC12 1.5 kB 8 bit 8 bit 8 MHz 6 I/O 38 B 2 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.5 KB 38 RAM 6 I/O Ext Temp PDIP8 56Có hàng
600Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 PIC12 1.5 kB 8 bit 8 bit 8 MHz 6 I/O 38 B 2 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.5 KB 38 RAM 6 I/O Ind Temp MSOP8 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-8 PIC12 1.5 kB 8 bit 8 bit 8 MHz 6 I/O 38 B 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.5 KB 38 RAM 6 I/O Ind Temp PDIP8 1,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 PIC12 1.5 kB 8 bit 8 bit 8 MHz 6 I/O 38 B 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.5 KB 38 RAM 6 I/O Ind Temp SOIC8 1,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 PIC12 1.5 kB 8 bit 8 bit 8 MHz 6 I/O 38 B 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 1kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1101AIPWR 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-20 MSP430 1 kB 16 bit No ADC 8 MHz 14 I/O 128 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 1kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1101AIRGER 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-24 MSP430 1 kB 16 bit No ADC 8 MHz 14 I/O 128 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC A 595-430F A 595-430F1132IDWR 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-20 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 8 MHz 14 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1222IDW 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOIC-28 MSP430 4 kB 16 bit 10 bit 8 MHz 22 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1232IDWR 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 8 MHz 22 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1232IPWR 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 8 MHz 22 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC + 1 USART A 595-430F1232IRHBT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT VQFN-32 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 8 MHz 22 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM U SART + Comparator A A 595-430F123IDWR 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 MSP430 8 kB 16 bit No ADC 8 MHz 22 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM U SART + Comparator A A 595-430F123IPWR 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-28 MSP430 8 kB 16 bit No ADC 8 MHz 22 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48 kB Flash 2KB RAM 12b ADC-2 USART-HW A A 595-430F148IPM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 48 kB 16 bit 12 bit 8 MHz 48 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24kB Flash 1MB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F156IPMR 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 24 kB 16 bit 12 bit 8 MHz 48 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32kB Flash 1MB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F157IPMR 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 32 kB 16 bit 12 bit 8 MHz 48 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32kB Flash 1MB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F167IPMR 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 32 kB 16 bit 12 bit 8 MHz 48 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16bit UltLoPwr 4kB F lash 256B RAM A 595 A 595-MSP430F1122IRHBR 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-32 MSP430 4 kB 16 bit 10 bit 8 MHz 14 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16bit UltLoPwr 8kB F lash 256B RAM A 595 A 595-MSP430F1132IRHBR 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-32 MSP430 8 kB 16 bit 10 bit 8 MHz 14 I/O 256 B 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel