- 55 C Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 41
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
VORAGO ARM Microcontrollers - MCU VA10805 - ARM Cortex M0 MCU - Rad. Tolerant - 128 PQFP
23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-128 ARM Cortex M0 128 kB 32 bit 50 MHz 56 I/O - 55 C + 125 C
VORAGO ARM Microcontrollers - MCU VA41629 - ARM Cortex M4 MCU - HARDSIL Rad. Hardened - 176 PQFP
2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-176 ARM Cortex M4 256 kB 32 bit 50 MHz 83 I/O 3.3 V 3.3 V - 55 C + 125 C
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz ULP microcont roller reaturing 12 1,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VQFN-64 RISC 128 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 48 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 55 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr MC U 92KB Flash
30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 120 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 48 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 55 C + 150 C Tray
VORAGO VA41630-PG196F0PBB
VORAGO ARM Microcontrollers - MCU VA41630 - ARM Cortex M4 MCU - HARDSIL Rad. Hardened, 256KB NVM - 196 BGA - Rev B
2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
BGA-196 ARM Cortex M4 256 kB 12 bit 100 MHz 104 I/O 64 kB - 55 C + 125 C
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU Radiation-tolerant 3 2-bit MCU with 800M
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HLQFP-176 C28x 1 MB 32 bit 16 bit 200 MHz 97 I/O 2 MB 1.14 V 3.47 V - 55 C + 125 C Tray
Parallax 32-bit Microcontrollers - MCU IC-P8X32A-Q44 (QFP) 3,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-44 RISC 32 kB 32 bit No ADC 80 MHz 32 I/O 32 kB 2.7 V 3.6 V - 55 C + 125 C
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz ULP microcont roller reaturing 12 2,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 2 kB 1.8 V 3.6 V - 55 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments ARM Microcontrollers - MCU Enhanced product 16 /32 bit RISC flash M
517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SMD/SMT NFBGA-337 ARM Cortex R5F 4 MB 32 bit/16 bit 12 bit 300 MHz 168 I/O 512 kB 1.14 V 1.32 V - 55 C + 125 C Tray
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 Enhanced Prod uct 32-bit MCU with
511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT LQFP-80 C28x 128 kB 32 bit 12 bit 60 MHz 45 I/O 20 kB 2.97 V 3.63 V - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU EP 16B MCU Ultra Low Pwr
146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 60 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 48 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 55 C + 125 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MicroLogic-MCU 16B M CU
311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-40 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 32 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Microco ntroller
360Có hàng
1,000Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 87 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 Enhanced Prod uct 32-bit MCU with
141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HLQFP-176 C28x 1 MB 32 bit 4 x 12 bit/16 bit 200 MHz 97 I/O 204 kB 1.14 V 1.26 V - 55 C + 125 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller
229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT TSSOP-38 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 16 MHz 32 I/O 1 kB 1.8 V 3.6 V - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Parallax 32-bit Microcontrollers - MCU P8X32A-D40 (DIP) 466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole DIP-40 RISC 32 kB 32 bit No ADC 80 MHz 32 I/O 32 kB 2.7 V 3.6 V - 55 C + 125 C
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 Enhanced Product 32-bit MCU with 800 MIPS, 2xCPU, 2xCLA, FPU, TMU, 1 MB flash, EMIF, 16b ADC 337-NFBGA -55 to 125
161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SMD/SMT NFBGA-337 C28x 1 MB 32 bit 16 bit 200 MHz 169 I/O 204 kB 1.14 V 1.26 V - 55 C + 125 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Extended temperature 25-MHz MCU with 256 2,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 87 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Extended temperature 25-MHz MCU with 256 951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 87 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
VORAGO ARM Microcontrollers - MCU VA41629 - ARM Cortex M4 MCU - HARDSIL Rad. Hardened - BGA
5Dự kiến 21/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ARM Cortex M4 256 kB 12 bit 100 MHz 104 I/O 64 kB - 55 C + 125 C
VORAGO ARM Microcontrollers - MCU VA41630 - ARM Cortex M4 MCU - HARDSIL Rad. Hardened - 256KB NVM, 176 CQFP - REV B - Production Device
5Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
CQFP-176 ARM Cortex M4 256 kB 32 bit 12 bit 100 MHz 104 I/O - 55 C _ 125 C
VORAGO ARM Microcontrollers - MCU VA41630 - ARM Cortex M4 MCU - HARDSIL Rad. Hardened - MIL PRF 38535 Class Q+, - 176 CQFP
3Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
CQFP-176 256 kB 32 bit 12 bit 100 MHz 104 I/O 256 kB - 55 C + 125 C
VORAGO ARM Microcontrollers - MCU VA41628 - ARM Cortex M4 MCU - HARDSIL Rad. Hardened - 196 BGA - Rev B
5Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BGA-196 ARM M4 256 kB 50 MHz 75 I/O 64 kB - 55 C + 125 C
VORAGO ARM Microcontrollers - MCU VA41620 - Arm Cortex M4 MCU - HARDSIL Rad. Hardened - 196 Plastic BGA Không Lưu kho
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
SMD/SMT BGA-196 ARM Cortex M4 256 kB 32 bit 12 bit 100 MHz 104 I/O 3.3 V 3.3 V - 55 C + 125 C
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Extended temperature 25-MHz MCU with 256 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT NFBGA-113 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 87 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 55 C + 125 C Reel