Tray Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 25,933
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power MCU A 595-MSP430FR6877IP A 595-MSP430FR6877IPZR 948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 83 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments ARM Microcontrollers - MCU Tiva C Series MCU A 595-TM4C1231H6PZIR A A 595-TM4C1231H6PZIR 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M4F 256 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 69 I/O 32 kB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments ARM Microcontrollers - MCU Tiva C Series Microc ontroller A 595-TM4 A 595-TM4C123BH6PZI7R 3,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M4F 256 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 69 I/O 32 kB 3.15 V 3.63 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments ARM Microcontrollers - MCU Tiva C Series MCU A 595-TM4C123GH6PMTR A A 595-TM4C123GH6PMTR 801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 ARM Cortex M4F 256 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 43 I/O 32 kB 1.2 V 1.2 V - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU wi th 60 MHz 32 KB fla 342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 C28x 32 kB 32 bit 12 bit 100 MHz 35 I/O 12 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray

Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU PICCOLO MCU 362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HTQFP-100 C28x 128 kB 32 bit 12 bit 90 MHz 54 I/O 52 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 125 C Tray
Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M4 32-bit 72 MHz 2048 kB USB LCD MCU 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-100 ARM Cortex M4 2.05 MB 32 bit 12 bit 72 MHz 83 I/O 512 kB 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray

Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex -M0+ Zero Gecko Microcontroller IC 32-Bit 24MHz 32KB Flash QFN48 1,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-48 ARM Cortex M0+ 32 kB 32 bit 12 bit 24 MHz 37 I/O 4 kB 1.98 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray

Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU ARM Cortex-M0+ 32-bit 25 MHz 64 kB USB MCU 2,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-32 ARM Cortex M0+ 64 kB 32 bit 12 bit 25 MHz 22 I/O 8 kB 1.98 V 3.8 V - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 134

SMD/SMT TQFP-44 8051 64 kB 8 bit No ADC 33 MHz 32 I/O 256 B 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Tray
Analog Devices / Maxim Integrated 8-bit Microcontrollers - MCU High-Speed/Low-Power Microcontrollers 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 145

SMD/SMT TQFP-44 8051 64 kB 8 bit No ADC 25 MHz 32 I/O 256 B 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices / Maxim Integrated ARM Microcontrollers - MCU M4 Core 100Mhz, 512kB/128kB, No Security 331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 331

SMD/SMT CTBGA-81 ARM Cortex M4 512 kB 32 bit 10 bit 100 MHz 52 I/O 128 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU XMC4000 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M4 512 kB 32 bit/16 bit 12 bit 120 MHz 75 I/O 80 kB 3.13 V 3.63 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSoC 4 S-Series CapSense 1,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-48 ARM Cortex M0+ 64 kB 32 bit 10 bit, 12 bit 48 MHz 36 I/O 8 kB 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU HMI-LEGACY PSOC4 724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 ARM Cortex M0 32 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 36 I/O 4 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU BTBLE IOT BLE 2,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-116 ARM Cortex M0+, ARM Cortex M4F 1 MB 32 bit 12 bit 50 MHz, 150 MHz 78 I/O 288 kB 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU TRAVEO-2 BODY ENTRYLEVEL 411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M0+, ARM Cortex M4F 1.06 MB 32 bit 12 bit 100 MHz, 160 MHz 78 I/O 128 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU Scalable Entry Level 32-bit Microcontroller (MCU) based on ARM Cortex-M0+/M0 Cores 833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HVQFN-33 ARM Cortex M0 24 kB 32 bit 10 bit 50 MHz 42 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU 32kB flash, 8kB SRAM, LQFP48 package 463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 ARM Cortex M0 32 kB 32 bit 10 bit 50 MHz 40 I/O 8 kB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RH850/F1KM-PREM 48QFP 1MB 1,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 G3KH 1 MB 32 bit 10 bit, 12 bit 240 MHz 33 I/O 128 kB 3 V 5.5 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX111 256K/32K QFP64 1,644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-64 RX 8 kB 32 bit 12 bit 32 MHz 46 I/O 32 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX130 512K/48K QFP64 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 RX 512 kB 32 bit 12 bit 32 MHz 52 I/O 48 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 256K/32K QFP48 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-48 RXv2 256 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 30 I/O 32 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 512K/64K QFP100 702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX64M 4096K/512K QFP144 714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-144 RXv2 4 MB 32 bit 12 bit 120 MHz 111 I/O 512 kB 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray