512 kB Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 3,839
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics ARM Microcontrollers - MCU MCU RA6 ARM CM4 120MHz 512K/384K QFP144 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFP-144 ARM Cortex M4 512 kB 32 bit 12 bit 120 MHz 110 I/O 384 kB 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 32K 25WFLGA -40 to 105 C 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WFLGA-25 RL78 512 kB 16 bit 8 bit, 10 bit 32 MHz 21 I/O 32 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 64K 48LFQFP -40 to 85 C 1,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT LFQFP-48 RL78 512 kB 16 bit 8 bit, 10 bit 32 MHz 44 I/O 32 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 96K 80LFQFP -40 to 85 C 728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LFQFP-80 RL78 512 kB 16 bit 8 bit, 10 bit 32 MHz 74 I/O 32 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 512K 100LFQFP -40 to 85 C 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-100 RL78 512 kB 16 bit 8 bit/10 bit 32 MHz 92 I/O 32 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 512K 100LFQFP -40 to 85 C 711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-100 RL78 512 kB 16 bit 8 bit/10 bit 32 MHz 92 I/O 32 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 80LFQFP -40 to 85 C 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LFQFP-80 RL78 512 kB 16 bit 8 bit, 10 bit 32 MHz 74 I/O 32 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU_RL78/F15-CAN_512KB 48QFP 352Có hàng
3,250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-48 RL78 512 kB 16 bit 8 bit, 10 bit 32 MHz 38 I/O 32 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU_RL78/F15-CAN_512KB 48QFN 3,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFQFN -48 RL78 512 kB 16 bit 8 bit, 10 bit 32 MHz 38 I/O 32 kB 2.7 V 5.5 V - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13A 512K 100LFQFP -40 to 105 C 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LFQFP-100 RL78 512 kB 16 bit 8 bit/10 bit 32 MHz 92 I/O 32 kB 1.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX111 512K/64K QFP64 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 RX 512 kB 32 bit 12 bit 32 MHz 46 I/O 64 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX130 512K/48K QFP100 97Có hàng
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-100 RX 512 kB 32 bit 12 bit 32 MHz 88 I/O 48 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 512K/64K QFP64 2,641Có hàng
2,720Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-64 RXv2 512 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 43 I/O 64 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 512K/64K QFP100 411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 512 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 79 I/O 64 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 512K/64K QFP64 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-64 RXv2 512 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 43 I/O 64 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 512K WQFN64 -40/+105C 525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HWQFN-64 RX 512 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 43 I/O 64 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 512K HWQFN48 -40/+105C 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HWQFN-48 RX 512 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 30 I/O 64 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 512K/64K QFP64 81Có hàng
160Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-64 RXv2 512 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 43 I/O 64 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 512K WQFN64 -40/+85C 525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HWQFN-64 RX 512 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 43 I/O 64 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 512K WQFN48 -40/+85C 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HWQFN-48 RX 512 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 30 I/O 64 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 512K/64K QFP48 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-48 RXv2 512 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 30 I/O 64 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 512K WQFN64 -40/+105C 525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HWQFN-64 RX 512 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 43 I/O 64 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 512K WQFN48 -40/+105C 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HWQFN-48 RX 512 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 30 I/O 64 kB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX651 512K/256K QFP100 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 512 kB 32 bit 12 bit 120 MHz 78 I/O 256 kB 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX651 512K/256K QFP100 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 512 kB 32 bit 12 bit 120 MHz 78 I/O 256 kB 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray