Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 600
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Microprocessors - MPU Internet of Things ( IoT) and gateway So 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 2 Core 64 bit 1.4 GHz FCCSP-425 32 kB 32 kB 1.8 V AM623 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Internet of Things ( IoT) and gateway So 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex M4F 2 Core 64 bit 400 MHz FCCSP-425 AM623 SMD/SMT - 40 C + 105 C
Texas Instruments Microprocessors - MPU Human-machine-intera ction SoC with Arm 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ARM Cortex A53, ARM Cortex M4F 3 Core 64 bit 400 MHz, 1.4 GHz FCCSP-425 32 kB 32 kB 750 mV, 850 mV AM625 SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Microprocessors - MPU Dual Arm Cortex-A72 quad Cortex-R5F 4- 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72, ARM Cortex R5F 6 Core 64 bit 2 GHz FCBGA-433 1.8 V DRA821U SMD/SMT - 40 C + 125 C
Microchip Technology Microprocessors - MPU 32-bit 654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 180 MHz PQFP-208 8 kB 8 kB 1.8 V AT91SAM9260 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA, GREEN, IND TEMP, MRL A,T&R 552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SAMA5D3 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA, Green, IND TEMP,MRL A 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SAMA5D3 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREENEXT IND 215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGRNEXT IND TEMPMRL A 201Có hàng
500Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 536 MHz LFBGA-324 32 kB 32 kB 1.2 V SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,IND TEMP,1GBit DDR2,T&R 768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-233 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,BGA,IND TEMP,512MBit DDR2 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit/16 bit 600 MHz TFBGA-233 32 kB 32 kB 1.02 V to 1.21 V SAM9X60 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Cortex-A8 MPU A 595-AM3352BZC A 595-AM3352BZCEA60R 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz PBGA-298 32 kB 32 kB 1.1 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Cortex-A8 MPU 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 300 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Cortex-A8 MPU 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 1,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V AM3352 SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 1 GHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.325 V AM3354 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.26 V AM3354 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 600 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.1 V AM3357 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Cortex-A8 MPU 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.26 V AM3358 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara ARM Cortex-A8 MPU 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.26 V AM3359 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A9 491-NFB 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 800 MHz NFBGA-491 32 kB 32 kB 1.26 V AM4372 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: co st optimized Arm Co A 595-AM5708BCBDJAR 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 5 Core 32 bit 212.8 MHz, 750 MHz, 1 GHz FCBGA-538 32 kB, 32 kB 32 kB, 32 kB 1.15 V AM5708 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor 760 -FCBGA -40 to 105 A A 595-AM5729BABCXEAR 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 1.15 V AM5729 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: du al arm Cortex-A15 & A 595-AM5748ABZX 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 2 x 32 kB 2 x 32 kB 1.15 V AM5748 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: du al-Arm Cortex-A15 1 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A9 2 Core 32 bit 1.4 GHz PBGA-1089 32 kB 32 kB 1 V AM5K2E02 SMD/SMT - 40 C + 100 C