0 C Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 339
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Số lượng I/O Đóng gói
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, 0 to 105C, Security disabled
336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1021A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF547X V4ECORE MMU, FPU 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V4e 1 Core 32 bit 200 MHz TEPBGA-388 32 kB 32 kB 1.5 V MCF547X SMD/SMT 0 C + 70 C AEC-Q100 93 I/O Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, 0 to 105C, Security enabled
56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1021A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - ST PFE GbE PCIe SATA 1G R2
90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 800MHz, 0 to 105C, Security enabled
84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 800 MHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT 0 C + 105 C 109 I/O Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - ST WE PFE GbE PCIe SATA 1G R2
334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, SEC, 0 to 105C, Rev 3
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 333MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, 0 to 105C, Rev 3 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - ST PFE GbE PCIe SATA 600 R2
13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Arch SoC, 400MHz, DDR1/2, PCI/PCIe, GbE, USB, TDM, 0 to 105C, Rev 1 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAll-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8314E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: du al arm Cortex-A15 & A 595-AM5748ABZXA 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 2 x 32 kB 2 x 32 kB 1.15 V AM5748 SMD/SMT 0 C + 90 C 247 I/O Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Quad-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security enabled
32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 4 Core 32 bit/64 bit 1.6 GHz FCPBGA-780 48 kB 32 kB 1 V LS1046A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU LS1012A - ST WE PFE GbE PCIe SATA 800 R2
39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Quad-core, 1.2GHz, 0 to 105C, Security disabled
48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 4 Core 32 bit/64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 48 kB 32 kB 900 mV LS1046A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: du al Arm Cortex-A15 & A 595-AM5749ABZX 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A15, ARM Cortex M4, C66x, SGX544 3D 7 Core 32 bit 212.8 MHz, 532 MHz, 750 MHz, 1.5 GHz FCBGA-760 2 x 32 kB 2 x 32 kB 1.15 V AM5749 SMD/SMT 0 C + 90 C 247 I/O Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, 0 to 105C, Security disabled
69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT 0 C + 105 C 109 I/O Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Quad-core, 1.8GHz, 0 to 105C, Security disabled
24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 4 Core 32 bit/64 bit 1.8 GHz FCPBGA-780 48 kB 32 kB 1 V LS1046A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors MPC8313VRAGDC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Architecture SoC, 400MHz, DDR1/2, PCI, GbE, USB, 0 to 105C, Rev 3 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors MPC8315EVRAGDA
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU PowerQUICC, 32 Bit Power Arch SoC, 400MHz, DDR1/2, PCI/PCIe, GbE, USB, SEC, TDM, SATA, 0 to 105C, R1
36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A8 1Gb Eth 776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 32 bit 3 MHz NFBGA-324 32 kB 32 kB AM3352 SMD/SMT 0 C + 90 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A8 1Gb Eth 1,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 32 bit 3 MHz NFBGA-324 32 kB 32 kB AM3352 SMD/SMT 0 C + 90 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Sitara processor: Ar m Cortex-A8 3D grap 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 32 bit 3 MHz NFBGA-298 32 kB 32 kB AM3354 SMD/SMT 0 C + 90 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU ARM Cortex-A8 MPU 2,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 1 GHz PBGA-324 32 kB 32 kB 1.325 V AM3358 SMD/SMT 0 C + 90 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Quad-core, 1.8GHz, 0 to 105C, Security enabled
108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 4 Core 32 bit/64 bit 1.8 GHz FCPBGA-780 48 kB 32 kB 1 V LS1046A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
Texas Instruments Microprocessors - MPU Internet of Things ( IoT) and gateway So 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1.4 GHz FCCSP-425 32 kB 32 kB 1.8 V AM623 SMD/SMT 0 C + 95 C 170 I/O Tray