32 bit Bộ xử lý - Ứng dụng đặc thù

Kết quả: 436
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Ứng dụng Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6DL ROM Perf Enhan 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6DL Consumer ARM Cortex A9 2 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.25 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-272 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 1,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX51 32-bit MPU, ARM Cortex-A8 core, 800MHz, MAPBGA 529 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-529 i.MX 512 Multimedia ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz 32 kB 32 kB 1.1 V - 20 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 9X9 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFBGA-272 i.MX 6UL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 9X9 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFBGA-272 i.MX 6UL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, Quad ARM Cortex-A9 core, 850MHz, FCBGA 624 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6Q Automotive, Infotainment ARM Cortex A9 4 Core 32 bit 852 MHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6Solo ROM Perf Enhan 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-625 i.MX 6S Automotive, Infotainment ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 800 MHz 32 kB 32 kB 1.5 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6SLL TO1.1 625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-432 i.MX 6SLL ARM Cortex A9 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.3 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized I.MX6SX ROM Perf Enhan 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-529 i.MX 6SX Industrial ARM Cortex A9, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 227 MHz, 800 MHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6SX ROM Perf Enhan 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-529 i.MX 6SX Consumer ARM Cortex A9, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 227 MHz, 1 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV to 1.5 V - 20 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-272 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 900 MHz 32 kB 32 kB 1.375 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 7 series 32-bit MPU 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-488 i.MX 7D ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 3 Core 32 bit 1.2 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V, 1.1 V, 1.225 V 0 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 7Dual: Rev 1.3 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-488 i.MX 7D ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 3 Core 32 bit 1 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V, 1.1 V, 1.225 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, Quad ARM Cortex-A9 core, 1GHz, FCBGA 624 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6QP Consumer ARM Cortex A9 4 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 1.05 V to 1.5 V - 20 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, ARM Cortex-A9 core, 800MHz, ARM Cortex-M4 core, 166MHz, BGA 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 6SX Industrial ARM Cortex A9, ARM Cortex M4 2 Core 32 bit 227 MHz, 800 MHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 950 mV to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6ULL ROM Perf Enhan 1,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6ULL Consumer ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.275 V to 1.5 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 7Dual: Rev 1.3 362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-541 i.MX 7D ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 3 Core 32 bit 1 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V, 1.1 V, 1.225 V 0 C + 95 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX25 32-bit MPU, ARM926EJ-S core, 400MHz, MAPBGA 400 737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 253 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 20 C + 70 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX25 32-bit MPU, ARM926EJ-S core, 400MHz, MAPBGA 400 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 257 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX28 32-bit MPU, ARM926EJ-S core, 454MHz, MAPBGA 289 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 280 Consumer, Embedded Industrial ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz 16 kB 32 kB 5 V, 1.35 V to 1.55 V, 1.62 V to 2.1 V - 20 C + 70 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 6 series 32-bit MPU, Dual ARM Cortex-A9 core, 850MHz, FCBGA 624 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCPBGA-624 i.MX 6D Industrial ARM Cortex A9 2 Core 32 bit 800 MHz 2 x 32 kB 2 x 32 kB 925 mV to 1.5 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LFBGA-289 i.MX 6UL Industrial ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX6UL 703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 6UL Automotive ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 528 MHz 32 kB 32 kB 1.15 V to 1.3 V - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized 8ULP, Dual Cortex A35 1,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA-512 i.MX 8ULP ARM Cortex A35 2 Core 32 bit 800 MHz 32 kB 32 kB 2.4 V to 4.5 V - 40 C + 105 C Tray