25 MHz Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 973
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12GC 16-bit MCU, HCS12 core, 32KB Flash, 50MHz, QFP 80 1,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB PQFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12GC Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12D 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 112 561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12A 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 80 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 91 I/O SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12A 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 112 548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 10 bit 91 I/O 2.5 V 2.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12D 16-bit MCU, HCS12 core, 32KB Flash, QFP 80 810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DG 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 80 507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DJ 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 80 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DJ 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 80 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F532x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5324IRGCT 7,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 64 kB 6 kB VQFN-64 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5324 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5437AIPNR 2,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5437A Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 512 kB 66 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5359 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 96KB Flash 8KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5326IZXH 4,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 96 kB 8 kB NFBGA-80 25 MHz 12 bit 63 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5326 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5359IPZ A A 595-MSP430F5359IPZ 2,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 512 kB 66 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5359 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5419AIPZR 15,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5419A Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5528IRGCT 12,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 128 kB 8 kB VQFN-64 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5528 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 128K B Flash 8KB SRAM 1 A 595-MSP430F5528IZXH 3,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 128 kB 8 kB NFBGA-80 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5528 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 128KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 48 727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-48 25 MHz 12 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12C 16-bit MCU, HCS12 core, 32KB Flash, QFP 48 1,159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 64KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 64 3,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 64 kB 4 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12DT 16-bit MCU, HCS12 core, 256KB Flash, QFP 112 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12E 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, 50MHz, QFP 80 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 16 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12E Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 128KB Flash, 25MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 100 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 86 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 192KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 100 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 192 kB 11 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 86 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 96KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 64 768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 96 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12E 16-bit MCU, HCS12 core, 128KB Flash, 50MHz, QFP 112 569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 16 kB LQFP-112 25 MHz 10 bit 92 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12E Tray