Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

 Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU
16-bit Microcontrollers are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many 16-bit microcontroller manufacturers including Infineon, Microchip, NXP, STMicroelectronics, Texas Instruments & more. Please view our large selection of 16-bit microcontrollers below.
Kết quả: 10,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz 105 C integra ted analog microcon A 595-SP430FR2353TRSMT 2,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 16 kB 32 kB VQFN-32 24 MHz 12 bit 28 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2353 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive-touch MCU with 16 I/O (64 sen A 595-SP430FR2673TRHBT 2,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 16 kB 4 kB 16 MHz 12 bit 27 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2673 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2352IPW20 1,573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B TSSOP-20 16 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2352 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU General Purpose 16bit MCU ;Grade Industrial ; 1.6 to 5.5V ; 512K ROM (Byte) ; 32K RAM (Byte) 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nX-U16/100 512 kB 32 kB QFP-100 24 MHz 10 bit 92 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12D 16-bit MCU, HCS12 core, 64KB Flash, QFP 112 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12GC 16-bit MCU, HCS12 core, 96KB Flash, 50MHz, QFP 48 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 96 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12GC Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 1MB Flash, 50MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 144 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 1 MB 64 kB LQFP-144 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 119 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 1MB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 112 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 1 MB 64 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 256KB Flash, 50MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 112 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 64KB Flash, 32MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 100 204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 64 kB 4 kB LQFP-100 10 bit 104 I/O 5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVH AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 50MHz, -40/+150degC, Automotive Grade, LQFP 64 787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 4 kB LQFP-64 50 MHz 2 x 12 bit 24 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVM AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 128KB Flash, 25MHz, -40/+85degC, Automotive Qualified, QFP 64 688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 96KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 48 1,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 96 kB 8 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 512K 80LFQFP -40 to 105 C 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-80 32 MHz 8 bit/10 bit 74 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 384K 100LFQFP -40 to 105 C 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 384 kB 24 kB LFQFP-100 32 MHz 8 bit/10 bit 92 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 384K 128LFQFP -40 to 85 C 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 384 kB 24 kB LFQFP-128 32 MHz 8 bit/10 bit 120 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 512K 80LFQFP -40 to 85 C 921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 512 kB 32 kB LFQFP-80 32 MHz 8 bit/10 bit 74 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 16K 20LSSOP -40 to 105 C 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 16 kB 2 kB LSSOP-20 24 MHz 8 bit, 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/G12 Tube
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 12K 20LSSOP -40 to 85 C 1,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 16 kB 2 kB LSSOP-20 24 MHz 8 bit, 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G12 Tube
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L13 32K 64LFQFP -40/+85C 1,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

RL78 32 kB 1.5 kB LQFP-64 48 MHz 8 bit/10 bit 49 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/L13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L13 32K 64LFQFP -40/+105C 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

RL78 32 kB 1.5 kB LQFP-64 48 MHz 8 bit, 10 bit 49 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/L13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L1C 256K LFQFP100 -40/85C 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RL78 256 kB 16 kB LFQFP-100 32 MHz 8 bit/10 bit 81 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/L1C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 128KB FL 16KB RAM 60MHz 44Pin 484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24E 128 kB 16 kB QFN-44 60 MHz 10 bit, 12 bit 35 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24EPxxxMC20x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16b 16 MIPS 32KB Flash 8192b RAM 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 32 kB 8 kB SSOP-28 32 MHz 10 bit 21 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24FJxxGA00x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 32KB FLSH 4096Bs RAM 16B nanoWatt 1,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

PIC24F 32 kB 8 kB SSOP-28 32 MHz 10 bit 21 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxGA00x AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel